TIN VIET INVESTMENT & CONSULTANT SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Tư VấN Và ĐầU Tư TíN VIệT
11
进口笔数
3
出口笔数
$49.0K
进口金额
$24.2K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2025-12-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107524983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ29T10X |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 56 ngõ 102 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ TÍN VIỆT |
| 企业英文名称 | TIN VIET INVESTMENT AND CONSULTANT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà Kinh Đô, số 292 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84913091008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $24.5K |
| 中国 | 5 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINE LIGHTS CORP | 韩国 | 6 | $24.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| QINGDAO ENLIGHTENING PLAST CO LTD | 中国 | 4 | $20.4K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| QINGDAO ENLIGHTENING PALLET INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | 2 | $16.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $8.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | QINGDAO ENLIGHTENING PALLET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | QINGDAO ENLIGHTENING PALLET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-15 | 塑料包装箱 | QINGDAO ENLIGHTENING PALLET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-05 | 塑料包装箱 | QINGDAO ENLIGHTENING PLAST CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-04 | 塑料包装箱 | QINGDAO ENLIGHTENING PLAST CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-11-26 | 塑料包装箱 | QINGDAO ENLIGHTENING PLAST CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-07-19 | 塑料包装箱 | QINGDAO ENLIGHTENING PLAST CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-29 | 其他塑料制品 | NINE LIGHTS CORP | 韩国 | $4.0K |
| 2024-02-27 | 其他塑料包装制品 | NINE LIGHTS CORP | 韩国 | $3.7K |
| 2024-02-27 | 其他塑料包装制品 | NINE LIGHTS CORP | 韩国 | $380 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2025-12-16 | 塑料包装箱 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-06-12 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $8.0K |