Wincommerce General Commercial Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3,093 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI TổNG HợP WINCOMMERCE

3,093
进口笔数
0
出口笔数
$94.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
99
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.53M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.10M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.36M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.79M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.01M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.04M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.53M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.63M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.90M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.20M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.28M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.71M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.06M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.20M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.47M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.19M · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.33M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.97M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.04M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.00M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.96M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.39M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.24M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.56M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.14M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.25M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.50M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.23M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.17M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.48M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.50M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.70M · 86 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.53M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.10M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.36M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.79M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.01M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.04M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.53M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.63M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.90M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.20M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.28M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.71M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.06M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.20M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.47M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.19M · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.33M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.97M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.04M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.00M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.96M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.39M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.24M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.56M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.14M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.25M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.50M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.23M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.17M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.48M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.50M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.70M · 86 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104918404
企查查编码QVN20B25XC
成立日期2010-09-20
联系地址số 23 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP WINCOMMERCE
企业英文名称WINCOMMERCE GENERAL COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
其他编号254900FWNYCCSBOPX190
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 23 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842871081368
邮箱cskh@winmart.masangroup.com
官网www.winmart.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8.3211万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
081010鲜草莓
080521柑橘
080510橙子
080929鲜甜樱桃
080830鲜梨
081040鲜越橘属水果
841850冷藏家具
841869其他制冷设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国324$19.41M
澳大利亚451$17.27M
新西兰460$14.31M
南非410$12.36M
美国513$11.93M
韩国526$6.43M
法国163$5.40M
埃及103$2.73M
加拿大48$2.00M
波兰59$1.61M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JWM Asia (Hong Kong) Ltd.中国229$6.88M鲜苹果、鲜葡萄
Fruit X Asia Sdn. Bhd.马来西亚195$5.90M鲜苹果、鲜葡萄
New Zealand Apple Ltd.新西兰144$5.14M鲜苹果、非乙烯塑料袋
Premier Fresh International Pty Ltd澳大利亚128$5.12M柑橘、鲜葡萄
Mildura Fruit Co.澳大利亚131$4.73M橙子、柑橘
Blue Whale S.A.S.法国119$4.11M鲜苹果、印刷日历
Fresh Fruit X Sdn. Bhd.马来西亚121$3.74M鲜苹果、鲜葡萄
Sage Fruit Co. LLC美国146$3.45M鲜苹果、鲜甜樱桃
Evergood Corp.韩国158$2.59M鲜草莓、鲜葡萄
Chang Rak Farms韩国104$853.8K鲜草莓、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 3,093)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜葡萄ALGONA PTY LTD澳大利亚$54.5K
2026-04-29鲜苹果Blue Whale S.A.S.法国$11.6K
2026-04-29柑橘SHANGHAI FRESHBOX GLOBAL CO LTD中国$26.1K
2026-04-29鲜苹果Blue Whale S.A.S.法国$19.3K
2026-04-29柑橘SHANGHAI FRESHBOX GLOBAL CO LTD中国$26.1K
2026-04-29鲜苹果NEW ZEALAND APPLE LTD新西兰$5.4K
2026-04-29鲜苹果NEW ZEALAND APPLE LTD新西兰$35.3K
2026-04-29鲜苹果Blue Whale S.A.S.法国$9.3K
2026-04-29鲜葡萄ALGONA PTY LTD澳大利亚$54.5K
2026-04-29鲜苹果NEW ZEALAND APPLE LTD新西兰$35.3K

相关企业 · 同类产品

Wincommerce General Commercial Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →