Wincommerce General Commercial Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3,093 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI TổNG HợP WINCOMMERCE
3,093
进口笔数
0
出口笔数
$94.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
99
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104918404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20B25XC |
| 成立日期 | 2010-09-20 |
| 联系地址 | số 23 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP WINCOMMERCE |
| 企业英文名称 | WINCOMMERCE GENERAL COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 254900FWNYCCSBOPX190 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 23 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842871081368 |
| 邮箱 | cskh@winmart.masangroup.com |
| 官网 | www.winmart.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8.3211万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080510 | 橙子 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $19.41M |
| 澳大利亚 | 451 | $17.27M |
| 新西兰 | 460 | $14.31M |
| 南非 | 410 | $12.36M |
| 美国 | 513 | $11.93M |
| 韩国 | 526 | $6.43M |
| 法国 | 163 | $5.40M |
| 埃及 | 103 | $2.73M |
| 加拿大 | 48 | $2.00M |
| 波兰 | 59 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JWM Asia (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 229 | $6.88M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Fruit X Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 195 | $5.90M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| New Zealand Apple Ltd. | 新西兰 | 144 | $5.14M | 鲜苹果、非乙烯塑料袋 |
| Premier Fresh International Pty Ltd | 澳大利亚 | 128 | $5.12M | 柑橘、鲜葡萄 |
| Mildura Fruit Co. | 澳大利亚 | 131 | $4.73M | 橙子、柑橘 |
| Blue Whale S.A.S. | 法国 | 119 | $4.11M | 鲜苹果、印刷日历 |
| Fresh Fruit X Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 121 | $3.74M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Sage Fruit Co. LLC | 美国 | 146 | $3.45M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 158 | $2.59M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Chang Rak Farms | 韩国 | 104 | $853.8K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 3,093)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜葡萄 | ALGONA PTY LTD | 澳大利亚 | $54.5K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | Blue Whale S.A.S. | 法国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | SHANGHAI FRESHBOX GLOBAL CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | Blue Whale S.A.S. | 法国 | $19.3K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | SHANGHAI FRESHBOX GLOBAL CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $35.3K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | Blue Whale S.A.S. | 法国 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 鲜葡萄 | ALGONA PTY LTD | 澳大利亚 | $54.5K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $35.3K |