T.H.I Group Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,099 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T.H.I Group Việt Nam
- 邮箱3
1
进口笔数
9,099
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
2024-01-18
最近进口
2026-09-23
最近出口
1
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305425568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R3AQ9X |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà trung tâm tài chính Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.H.I GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.H.I GROUP VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà trung tâm tài chính Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839102506 |
| 传真 | +842839102507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $488 |
| 美国 | 9,093 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.H.I. LOGISTICS CO., LTD. | 1 | $0 | 钢铁螺钉螺栓、体育器材 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laufers Group International Ltd. | 美国 | 1,919 | $0 | 棉制毛巾织物、塑料衣着附件 |
| UNIPAC SHIPPING INC.(LAX) | 美国 | 1,459 | $0 | 木制家具零件、混合调味料 |
| TAIWAN EXPRESS (USA), INC. | 美国 | 829 | $0 | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| SLM LOGISTICS | 美国 | 737 | $0 | 木制厨房家具、其他塑料制品 |
| RIM LOGISTICS, LTD.- CHICAGO OFFICE | 美国 | 625 | $0 | 非LED枝形吊灯、阀门龙头 |
| Imperative Logistics LLC | 美国 | 545 | $0 | 玩具模型、土方机械零件 |
| PDQ FREIGHT SOLUTIONS | 美国 | 544 | $0 | 其他塑料制品、木工机床 |
| Pegasus Logistics Group | 巴拿马 | 389 | $0 | 通信设备、非办公金属家具 |
| STRAIGHT FORWARDING,INC. | 美国 | 181 | $0 | 模制纸浆、聚乙烯袋 |
| Rim Logistics, Ltd. | 美国 | 166 | $0 | 玩具模型、940510 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 皮革整理涂料 | T.H.I. LOGISTICS CO., LTD. | 中国台湾 | $0 |
| 2024-01-18 | 皮革整理涂料 | T.H.I. LOGISTICS CO., LTD. | 中国台湾 | $0 |
出口(共 9,099)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 其他塑纺箱盒 | Pegasus Logistics Group | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他塑纺箱盒 | Pegasus Logistics Group | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他塑纺箱盒 | Pegasus Logistics Group | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | KITCHEN CABINET KITCHEN CABINET ACCESSORIES THE PRODUCTION SHIPPED TO (BY CUSTOMER'S RISK AND ACCOUNT) CUSTOMER WILL BE ACCORDING TO CALIFORNIA 93120 PHASE 2 AND EPA TSCA VI COMPLIANT FOR FORMALDEHYDE. (DECLARED BY SHIPPER) THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS SCAC CODE: THGL HBL NO.:HCM26081001 NAC: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX. S/C-26-480TPC-235-LT AMS COLLECT | SLM LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 治疗按摩器具 | CLASQUIN CANADA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | KITCHEN CABINETS AND KITCHEN CABINETS ACCESSORIES SCAC CODE: THGL ACI CODE: 8FS6 HBL NUMBER: HCM26080969 NAC: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX SC: 26-480TPC-235-LT + CONTACT: XXXXX XXXXXXXXXX | SLM LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 合成机织布 | CLASQUIN CANADA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | KITCHEN CABINETS AND KITCHEN CABINETS ACCESSORIES SCAC CODE: THGL ACI CODE: 8FS6 HBL NUMBER: HCM26080969 | SLM LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | KITCHEN CABINET KITCHEN CABINET ACCESSORIES THE PRODUCTION SHIPPED TO (BY CUSTOMER'S RISK AND ACCOUNT) CUSTOMER WILL BE ACCORDING TO CALIFORNIA 93120 PHASE 2 AND EPA TSCA VI COMPLIANT FOR FORMALDEHYDE. (DECLARED BY SHIPPER) THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS SCAC CODE: THGL HBL NO.:HCM26081001 NAC: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX. S/C-26-480TPC-235-LT AMS COLLECT | SLM LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | KITCHEN CABINET KITCHEN CABINET ACCESSORIES THE PRODUCTION SHIPPED TO (BY CUSTOMER'S RISK AND ACCOUNT) CUSTOMER WILL BE ACCORDING TO CALIFORNIA 93120 PHASE 2 AND EPA TSCA VI COMPLIANT FOR FORMALDEHYDE. (DECLARED BY SHIPPER) THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS SCAC CODE: THGL HBL NO.:HCM26081001 NAC: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX. S/C-26-480TPC-235-LT AMS COLLECT | SLM LOGISTICS LLC | 美国 | $0 |