T.H.I Group Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,982 笔 · 主营 木制厨房家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH T.H.I Group Việt Nam

1
进口笔数
8,982
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
2024-01-18
最近进口
2026-09-01
最近出口
1
供应商数
141
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.2K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 191 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 125 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 176 笔2024-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 196 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 136 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 156 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 160 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 189 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 183 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 256 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 224 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 224 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 223 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 233 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 294 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 247 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 209 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 266 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 258 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 265 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 246 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $325 · 338 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 239 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 309 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 229 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 199 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 262 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 217 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 196 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 160 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 199 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 258 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 169 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 209 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 96 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 191 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 125 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 176 笔2024-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 196 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 136 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 156 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 160 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 189 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 183 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 256 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 224 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 224 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 223 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 233 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 294 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 247 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 209 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 266 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 258 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 265 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 246 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $325 · 338 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 239 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 309 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 229 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 199 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 262 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 217 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 196 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 160 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 199 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 258 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 169 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 209 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 96 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305425568
企查查编码QVN3R3AQ9X
成立日期2007-12-24
联系地址Tầng 5, Toà nhà trung tâm tài chính Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T.H.I GROUP VIỆT NAM
企业英文名称T.H.I GROUP VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Toà nhà trung tâm tài chính Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842839102506
传真+842839102507
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321000皮革整理涂料

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
851762通信设备
160414金枪鱼/鲣鱼制品
850440静止变流器
940360其他木家具
392321聚乙烯袋
160413沙丁鱼制品
940161软垫木座椅
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国5$1.9K
越南1$488
美国8,976$0

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-18皮革整理涂料T.H.I. LOGISTICS CO., LTD.中国台湾$0
2024-01-18皮革整理涂料T.H.I. LOGISTICS CO., LTD.中国台湾$0

出口(共 8,982)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-01通信设备PEGASUS LOGISTICS GROUP INC美国$0
2026-08-28棉针织T恤及背心Carson International美国$0
2026-08-28木制家具零件UNIPAC SHIPPING INC.(LAX)美国$0
2026-08-28木制家具零件UNIPAC SHIPPING INC.(LAX)美国$0
2026-08-28其他木制细木工品UNIPAC SHIPPING INC.(LAX)美国$0
2026-08-28木制家具零件UNIPAC SHIPPING INC.(LAX)美国$0
2026-08-28其他食品制剂CLASQUIN CANADA INC.美国$0
2026-08-28木制厨房家具SLM LOGISTICS美国$0
2026-08-28汽车座椅零件PDQ FREIGHT SOLUTIONS美国$0
2026-08-28木制厨房家具SLM LOGISTICS美国$0

相关企业 · 同类产品

T.H.I Group Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →