T.H.I Group Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,982 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T.H.I Group Việt Nam
- 邮箱3
1
进口笔数
8,982
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
2024-01-18
最近进口
2026-09-01
最近出口
1
供应商数
141
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305425568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R3AQ9X |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà trung tâm tài chính Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.H.I GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.H.I GROUP VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà trung tâm tài chính Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839102506 |
| 传真 | +842839102507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $488 |
| 美国 | 8,976 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 皮革整理涂料 | T.H.I. LOGISTICS CO., LTD. | 中国台湾 | $0 |
| 2024-01-18 | 皮革整理涂料 | T.H.I. LOGISTICS CO., LTD. | 中国台湾 | $0 |
出口(共 8,982)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 通信设备 | PEGASUS LOGISTICS GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 棉针织T恤及背心 | Carson International | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制家具零件 | UNIPAC SHIPPING INC.(LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制家具零件 | UNIPAC SHIPPING INC.(LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他木制细木工品 | UNIPAC SHIPPING INC.(LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制家具零件 | UNIPAC SHIPPING INC.(LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他食品制剂 | CLASQUIN CANADA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制厨房家具 | SLM LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 汽车座椅零件 | PDQ FREIGHT SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制厨房家具 | SLM LOGISTICS | 美国 | $0 |