Chun Fun Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 787 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH CHUN FUN
358
进口笔数
787
出口笔数
$9.81M
进口金额
$8.35M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
23
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500228020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MSYS9E |
| 成立日期 | 2004-04-22 |
| 联系地址 | Lô 39A2, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUN FUN |
| 企业英文名称 | CHUN FUN ENTERPRISE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 39A2, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02438134871 |
| 邮箱 | chunfunvn@vnn.vn |
| 传真 | 02438134872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 888.9669亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 298 | $8.67M |
| 中国 | 21 | $507.0K |
| 越南 | 41 | $327.5K |
| 泰国 | 2 | $155.9K |
| 日本 | 44 | $132.6K |
| 德国 | 18 | $8.7K |
| 美国 | 4 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $312 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 580 | $5.16M |
| 越南 | 217 | $3.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | 168 | $4.46M | 未锻轧铝合金、塑料包装箱 |
| Pacific Great Electronics Corp. Ltd. | 中国台湾 | 156 | $4.18M | 未锻轧铝合金、钢铁丝制品 |
| Dongguan Yonglida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $318.1K | 数控磨床、气体过滤机械 |
| Chun Fun Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $181.9K | 摩托车及配件、其他铝制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $74.1K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Dongguan Shangcheng Energy Saving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 其他水泥制品、工业电炉 |
| Dongguan Kuanhuang Precision Mold & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧 |
| Dongguan Chuanglixin Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 金属模具(非注塑) |
| Pacific Great Electronics Corp | 日本 | 15 | $11.1K | 织物基研磨粉、其他钢铁制品 |
| Pacific Great Electronics Corp | 德国 | 8 | $3.7K | 工业清洁制剂、皮革整理涂料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Great Electronics Corp. Ltd. | 中国台湾 | 323 | $2.78M | 摩托车及配件、钢铁丝制品 |
| Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | 240 | $2.30M | 摩托车及配件、塑料包装箱 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 127 | $1.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chun Fun Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $181.9K | 未锻轧铝合金、塑料包装箱 |
| GOGORO TAIWAN LTD | 中国台湾 | 22 | $131.8K | 摩托车及配件、自行车车架零件 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 20 | $28.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pacific Great Electronics Corp. | 越南 | 5 | $1.6K | 钢铁丝制品 |
| Johnson Health Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 金属增强橡胶管 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $145 |
| 2026-06-25 | 未锻轧铝合金 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $33.9K |
| 2026-06-25 | 塑料包装箱 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $270 |
| 2026-06-25 | 金属模具(非注塑) | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $54 |
| 2026-06-25 | 非螺纹钢销 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $25 |
| 2026-06-25 | 传动轴及曲柄 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $179 |
| 2026-06-25 | 工业清洁制剂 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $248 |
| 2026-06-25 | 扫帚刷子 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $417 |
| 2026-06-25 | 工业清洁制剂 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 787)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Johnson Health Tech Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 摩托车及配件 | Pacific Great Electronics Corp. | 中国台湾 | $368 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 其他锌制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $538 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $868 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |