Technimed Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TECHNIMED
16
进口笔数
0
出口笔数
$40.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108741162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG78GVV |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TECHNIMED |
| 企业英文名称 | TECHNIMED TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904994141 |
| 邮箱 | support@technimedvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $40.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing ADSS Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Inbot Technology Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 工业机器人、其他功能机器 |
| Suzhou Thriving Medical Equipment Corp. | 中国 | 5 | $4.7K | 医用家具、医用消毒器 |
| Harbin Howell Medical Apparatus & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Shenzhen Raycome Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Sonka Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $443 | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 阀门龙头 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $150 |
| 2025-06-25 | 高压继电器 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $155 |
| 2025-06-25 | 液体流量计 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $30 |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $25 |
| 2025-06-25 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $112 |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $638 |
| 2025-06-25 | 组合测量仪器 | SUZHOU THRIVING MEDICAL EQUIPMENT CORP | 中国 | $320 |
| 2025-01-16 | 静止变流器 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-01-16 | 其他光学仪器 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.6K |