EV1 Charging Equipment & Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị & GIảI PHáP SạC ĐIệN EV ONE
11
进口笔数
1
出口笔数
$263.3K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2025-04-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317406915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9DFVR3 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP SẠC ĐIỆN EV ONE |
| 企业英文名称 | EV ONE CHARGING EQUIPMENT & SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02839105542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $263.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Benyi New Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.5K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Zhejiang Benyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Jiangsu Wisenergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| SHENZHEN OVROD ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.2K | 静止变流器 |
| Anhui Tary Tongda Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.2K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-26 | 静止变流器 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-26 | 静止变流器 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-12-24 | 自动断路器 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-24 | 1000伏以下保险丝 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-24 | 电测仪表 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $420 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 静止变流器 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $804 |
| 2025-04-29 | 静止变流器 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $642 |
| 2025-04-29 | 静止变流器 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $642 |
| 2025-04-29 | 静止变流器 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $804 |
| 2025-04-29 | 静止变流器 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $642 |
| 2025-04-29 | 静止变流器 | SINOTECH INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | $642 |