Tin Thanh Dat Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TíN THàNH ĐạT
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$38.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603457401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQASS66N |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Số 160/22/5/7, Cách mạng tháng Tám, KP 3, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÍN THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 160/22/5/7, Cách mạng tháng Tám, Khu phố Công Lý, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84912994786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $38.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $38.3K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 黑色印刷墨水 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2025-09-18 | 存储单元 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2025-09-18 | 静止变流器 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2025-09-18 | 打字机色带 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2025-09-18 | 其他自动数据处理系统 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2025-09-18 | 黑色印刷墨水 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2025-09-18 | 存储单元 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-09-18 | 存储单元 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2025-09-18 | 黑色印刷墨水 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2025-09-18 | 存储单元 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |