Nam Bao Hung International & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 694 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Quốc Tế Nam Bảo Hưng
694
进口笔数
0
出口笔数
$35.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105986118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN801RFD |
| 成立日期 | 2012-09-13 |
| 联系地址 | Lô số 10, 11, 13, 14 DG2, ngõ 6 phố Đức Giang, tổ 9, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ QUỐC TẾ NAM BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM BAO HUNG INTERNATIONAL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 10, 11, 13, 14 DG2, ngõ 6 phố Đức Giang, tổ 9, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 02438774863 |
| 邮箱 | tuando@nambaohung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 271390 | 石油残渣 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 281 | $12.91M |
| 中国 | 124 | $5.78M |
| 澳大利亚 | 76 | $4.01M |
| 中国台湾 | 55 | $3.50M |
| 马来西亚 | 41 | $3.37M |
| 美国 | 32 | $1.89M |
| 新西兰 | 23 | $1.61M |
| 新加坡 | 15 | $817.3K |
| 印度 | 21 | $800.9K |
| 印度尼西亚 | 18 | $687.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $3.77M | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $3.19M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| HANDY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 33 | $2.73M | 其他化学制剂、非轻质石油 |
| Sunshine Oil HK Co., Ltd. | 41 | $2.42M | 非轻质石油、石油沥青 | |
| HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 43 | $2.24M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| Extol Technology Ltd. | 中国 | 33 | $1.91M | 石油树脂、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Ilsan Corp. | 韩国 | 41 | $1.78M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.46M | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea9 | 23 | $1.02M | ||
| ISU Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $902.1K | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 694)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAIDAS INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $95.0K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAIDAS INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $95.0K |
| 2026-04-27 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EXTOL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-27 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | EXTOL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $95.8K |
| 2026-04-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $95.8K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | DECILLION SDN. BHD. | 马来西亚 | $62.7K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | DECILLION SDN. BHD. | 马来西亚 | $62.7K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 澳大利亚 | $37.0K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | KINSLEE ENTERPRISES LTD | 澳大利亚 | $37.0K |