Nam Bao Hung International & Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 694 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Quốc Tế Nam Bảo Hưng

694
进口笔数
0
出口笔数
$35.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $960.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $853.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $872.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $412.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $791.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $605.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.54M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $758.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.33M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.67M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $662.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $805.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $749.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $658.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $545.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $639.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $545.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $783.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $658.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $833.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $721.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $395.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $929.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.60M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $443.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $772.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $960.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $853.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $872.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $412.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $791.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $605.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.54M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $758.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.33M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.67M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $662.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $805.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $749.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $658.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $545.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $639.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $545.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $783.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $658.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $833.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $721.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $395.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $929.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.60M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $443.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $772.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105986118
企查查编码QVNN801RFD
成立日期2012-09-13
联系地址Lô số 10, 11, 13, 14 DG2, ngõ 6 phố Đức Giang, tổ 9, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ QUỐC TẾ NAM BẢO HƯNG
企业英文名称NAM BAO HUNG INTERNATIONAL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 10, 11, 13, 14 DG2, ngõ 6 phố Đức Giang, tổ 9, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话02438774863
邮箱tuando@nambaohung.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
382312工业脂肪酸
340242非离子表面活性剂
271220低油石蜡
340231阴离子表面活性剂
271390石油残渣
340399其他润滑剂
290949其他醚醇衍生物
270799其他煤焦油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国281$12.91M
中国124$5.78M
澳大利亚76$4.01M
中国台湾55$3.50M
马来西亚41$3.37M
美国32$1.89M
新西兰23$1.61M
新加坡15$817.3K
印度21$800.9K
印度尼西亚18$687.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国71$3.77M非轻质石油、其他有机硫化合物
Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd.新加坡55$3.19M非轻质石油、其他煤焦油
HANDY CHEMICAL CORP ORATION中国台湾33$2.73M其他化学制剂、非轻质石油
Sunshine Oil HK Co., Ltd.41$2.42M非轻质石油、石油沥青
HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国香港43$2.24M丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶
Extol Technology Ltd.中国33$1.91M石油树脂、丁苯/羧基丁苯橡胶
Ilsan Corp.韩国41$1.78M非轻质石油、轻质石油油品
ISU Exachem Co., Ltd.韩国30$1.46M非轻质石油、其他有机硫化合物
f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea923$1.02M
ISU Chemical Co., Ltd.韩国28$902.1K混合烷基苯/萘、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 694)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油TAIDAS INTERNATIONAL (HK) LTD中国$95.0K
2026-04-28非轻质石油TAIDAS INTERNATIONAL (HK) LTD中国$95.0K
2026-04-27丁苯/羧基丁苯橡胶EXTOL TECHNOLOGY LTD中国$23.4K
2026-04-27丁苯/羧基丁苯橡胶EXTOL TECHNOLOGY LTD中国$23.4K
2026-04-21丁苯/羧基丁苯橡胶BANGXIE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$95.8K
2026-04-21丁苯/羧基丁苯橡胶BANGXIE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$95.8K
2026-04-21非轻质石油DECILLION SDN. BHD.马来西亚$62.7K
2026-04-21非轻质石油DECILLION SDN. BHD.马来西亚$62.7K
2026-04-17非轻质石油KINSLEE ENTERPRISES LTD澳大利亚$37.0K
2026-04-17非轻质石油KINSLEE ENTERPRISES LTD澳大利亚$37.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Bao Hung International & Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →