Bacau Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ B.A.C.A.U
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303145903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71GFPAU |
| 成立日期 | 2003-12-22 |
| 联系地址 | Số 29/11/5 Đường Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ B.A.C.A.U |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84862586486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $850.6K |
| 西班牙 | 12 | $344.4K |
| 德国 | 13 | $174.0K |
| 捷克 | 6 | $119.0K |
| 美国 | 3 | $88.1K |
| 印度 | 1 | $35.6K |
| 法国 | 2 | $33.8K |
| 欧盟 | 1 | $21.0K |
| 韩国 | 2 | $17.1K |
| 英国 | 2 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAG Water Systems (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $929.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tecnicas Tecnologicas Dispersas S.L. | 西班牙 | 17 | $376.0K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 西班牙 | 3 | $98.5K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件 |
| SciEntech (Suzhou) Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $91.4K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $47.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Xichuan (Suzhou) Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 止回阀、非泡沫橡胶密封件 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.5K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Nordic Water Products AB | 瑞典 | 2 | $8.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Lutz Jesco East Asia Sdn. Bhd. | 德国 | 2 | $8.7K | 流量压力检测零件、非板状硫化橡胶 |
| Bosseal Valve (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他风扇 | TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 德国 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 不锈钢管件 | TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 德国 | $83 |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 德国 | $23.8K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 德国 | $5.0K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 德国 | $2.3K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 德国 | $5.7K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 德国 | $4.4K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | TECNICAS TECNOLOGICAS DISPERSA S.L | 德国 | $1.5K |
| 2026-05-21 | 阀门龙头 | VAG Water Systems (Taicang) Co., Ltd. | 捷克 | $6.8K |
| 2026-05-21 | 减压阀 | VAG Water Systems (Taicang) Co., Ltd. | 捷克 | $9.1K |