DELI AN Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DELI AN

40
进口笔数
0
出口笔数
$142.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $479 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $479 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316224503
企查查编码QVNPT5E6RH
成立日期2020-04-24
联系地址Số 45A5 Đường số 7, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELI AN
企业英文名称DELI AN SERVICE TRADING COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45A5 Đường số 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84937600651
邮箱giadat92@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
853690其他电路开关装置
846890焊接机零件
848180阀门龙头
853650其他电气开关
853710电力控制板
830220贱金属脚轮
841989温控处理设备
848110减压阀
854790非陶瓷绝缘配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$130.9K
马来西亚1$7.3K
印度1$1.8K
瑞典1$1.4K
美国2$872
德国1$296
波兰1$131
中国台湾1$60

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renqiu Dongtai Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$34.1K焊接机零件、天线及发射器
Ningbo Starex Industry & Trading Co., Ltd.中国5$32.6K焊接机零件、焊接机零件
HYZONT (Shanghai) Industrial Technologies Co., Ltd.中国3$17.7K电弧焊机、焊接机零件
CHANGZHOU FIRST RIVER WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO.,LTD中国1$11.8K焊接机零件、非螺纹垫圈
Changzhou City China Welding Equipment Co., Ltd.中国6$7.8K焊接机零件、其他塑料制品
ARCMATIC SDN BHD马来西亚1$7.3K焊接机零件、非二极管激光器
Zhejiang Bohong Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$4.5K压力测量仪、减压阀
Tianjin Sunton Technology Co., Ltd.中国3$3.7K金属焊条、焊接机零件
a6cf7796d66e09946cd8ba1ab1b6bb092$3.6K
Weifang Royalroad Trading Co., Ltd.中国2$840机床零件、焊接机零件

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料管材KIWI SUPPLY CHAIN SINGAPORE PTE LTD中国$86
2026-04-15其他塑料管材KIWI SUPPLY CHAIN SINGAPORE PTE LTD中国$86
2026-04-03焊接机零件WEIFANG ROYALROAD TRADING CO., LTD.中国$153
2026-04-03焊接机零件WEIFANG ROYALROAD TRADING CO., LTD.中国$153
2026-03-24手工工具及夹具JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD.中国$86
2026-03-24手工工具及夹具JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD.中国$68
2026-03-24手工工具及夹具JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD.中国$61
2026-03-24手工工具及夹具JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD.中国$121
2026-03-24焊接机零件HYZONT (SHANGHAI) INDUSTRIAL TECHNOLOGIES CO LTD中国$1.0K
2026-03-24油漆刷及滚筒JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD.中国$182

相关企业 · 同类产品

DELI AN Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →