DELI AN Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DELI AN
40
进口笔数
0
出口笔数
$142.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316224503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT5E6RH |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số 45A5 Đường số 7, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELI AN |
| 企业英文名称 | DELI AN SERVICE TRADING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45A5 Đường số 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84937600651 |
| 邮箱 | giadat92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848110 | 减压阀 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $130.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.3K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
| 瑞典 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $872 |
| 德国 | 1 | $296 |
| 波兰 | 1 | $131 |
| 中国台湾 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renqiu Dongtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.1K | 焊接机零件、天线及发射器 |
| Ningbo Starex Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.6K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| HYZONT (Shanghai) Industrial Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 电弧焊机、焊接机零件 |
| CHANGZHOU FIRST RIVER WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 焊接机零件、非螺纹垫圈 |
| Changzhou City China Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.8K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| ARCMATIC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.3K | 焊接机零件、非二极管激光器 |
| Zhejiang Bohong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 压力测量仪、减压阀 |
| Tianjin Sunton Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 金属焊条、焊接机零件 |
| a6cf7796d66e09946cd8ba1ab1b6bb09 | 2 | $3.6K | ||
| Weifang Royalroad Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $840 | 机床零件、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料管材 | KIWI SUPPLY CHAIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-15 | 其他塑料管材 | KIWI SUPPLY CHAIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | WEIFANG ROYALROAD TRADING CO., LTD. | 中国 | $153 |
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | WEIFANG ROYALROAD TRADING CO., LTD. | 中国 | $153 |
| 2026-03-24 | 手工工具及夹具 | JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD. | 中国 | $86 |
| 2026-03-24 | 手工工具及夹具 | JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD. | 中国 | $68 |
| 2026-03-24 | 手工工具及夹具 | JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD. | 中国 | $61 |
| 2026-03-24 | 手工工具及夹具 | JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD. | 中国 | $121 |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | HYZONT (SHANGHAI) INDUSTRIAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 油漆刷及滚筒 | JIANGSU UNIVERSAL CO.,LTD. | 中国 | $182 |