Quoc Te Minh Khoa Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Quốc Tế Minh Khoa
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313114848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMP7VDE |
| 成立日期 | 2015-01-28 |
| 联系地址 | Số 22 Đường số 130 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ MINH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982787970 |
| 邮箱 | info@minhkhoatech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 179亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.81M |
| 韩国 | 4 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 31 | $553.0K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Foshan Intej Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 30 | $482.0K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Zhejiang Prowell Electronic & Technical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $226.6K | 电弧焊机、焊接机零件 |
| Shenzhen Punair Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.9K | 焊接机零件、其他焊接机 |
| Renqiu Yijia Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.7K | 焊接机零件、机床零件 |
| Wenzhou Reto Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $95.2K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Jinan North Welding Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.9K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Guangzhou Shenghuo Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 非自动电弧焊机 |
| Won Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $21.2K | 焊接机零件、陶瓷绝缘配件 |
| Shaodong Lida Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 焊接机零件、焊接设备 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $306 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $368 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $418 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $368 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $184 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $184 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $410 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $410 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WON TECH CO | 韩国 | $306 |