Quoc Te Minh Khoa Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Quốc Tế Minh Khoa

112
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313114848
企查查编码QVNWMP7VDE
成立日期2015-01-28
联系地址Số 22 Đường số 130 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ MINH KHOA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982787970
邮箱info@minhkhoatech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本179亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
851539非自动电弧焊机
845640等离子弧机床
831120药芯焊丝
820231钢制圆锯片
843320其他割草机
846789带马达手动工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$1.81M
韩国4$21.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd.中国31$553.0K焊接机零件、非自动电弧焊机
Foshan Intej Industrial Group Co., Ltd.中国30$482.0K焊接机零件、焊接设备
Zhejiang Prowell Electronic & Technical Co., Ltd.中国7$226.6K电弧焊机、焊接机零件
Shenzhen Punair Technology Co., Ltd.中国5$160.9K焊接机零件、其他焊接机
Renqiu Yijia Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国6$101.7K焊接机零件、机床零件
Wenzhou Reto Welding Technology Co., Ltd.中国9$95.2K非自动电弧焊机、焊接机零件
Jinan North Welding Tools Co., Ltd.中国7$47.9K焊接机零件、焊接设备
Guangzhou Shenghuo Welding Equipment Co., Ltd.中国3$28.6K非自动电弧焊机
Won Tech Co., Ltd.韩国4$21.2K焊接机零件、陶瓷绝缘配件
Shaodong Lida Tools Co., Ltd.中国2$10.0K焊接机零件、焊接设备

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$306
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$368
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$1.3K
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$418
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$368
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$184
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$184
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$410
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$410
2026-04-23焊接机零件WON TECH CO韩国$306

相关企业 · 同类产品

Quoc Te Minh Khoa Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →