Nam Chau Agricultural Forestry & Aquaculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG LâM THủY SảN NAM CHâU
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001371096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GFGH83 |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | Ấp Trung Cang, Xã Tân Trung, Huyện Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM THỦY SẢN NAM CHÂU |
| 企业英文名称 | NAM CHAU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Trung Cang, Xã Trần Phán, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913391103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $706.0K |
| 韩国 | 3 | $215.2K |
| 波兰 | 1 | $91.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceans Global Co., Ltd. | 越南 | 5 | $605.7K | 冷冻虾、冷冻蛤蜊 |
| Oceans Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $133.0K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Seacorin NV | 越南 | 1 | $100.3K | 冷冻鱼片、虾制品 |
| Foodpak Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $91.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Daeyang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $82.2K | 冷冻虾、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 保藏虾制品 | DAEYANG CO LTD | 韩国 | $144 |
| 2026-01-25 | 冷冻虾 | DAEYANG CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2026-01-25 | 冷冻虾 | DAEYANG CO LTD | 韩国 | $66.9K |
| 2025-12-11 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $31.8K |
| 2025-12-11 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2025-12-11 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $61.9K |
| 2025-12-11 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $29.6K |
| 2025-11-14 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO., LTD | 越南 | $16.8K |
| 2025-11-14 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO., LTD | 越南 | $12.0K |
| 2025-11-14 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO., LTD | 越南 | $22.3K |