Hoa Trung Seafood Corporation
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Chế Biến Thủy Sản Xuất Nhập Khẩu Hòa Trung
0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$27.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000453370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV33HB7M |
| 成立日期 | 2006-03-15 |
| 联系地址 | Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHẾ BIẾN THỦY SẢN XUẤT NHẬP KHẨU HÒA TRUNG |
| 企业英文名称 | HOA TRUNG SEAFOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02903776126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 139 | $18.29M |
| 中国 | 49 | $6.49M |
| 日本 | 22 | $1.87M |
| 越南 | 2 | $164.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | 83 | $12.40M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Sun Wah Marine Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $5.03M | 冷冻虾、加工软体动物 |
| Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative | 中国 | 11 | $1.68M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Zibo Renown International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.33M | 冷冻虾 |
| Fangchenggang City Shengfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.27M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Tokyo Seafoods Ltd. | 日本 | 12 | $977.8K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Fortune Land Ltd. | 日本 | 10 | $890.3K | 冷冻虾 |
| Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | 4 | $682.0K | 冷冻虾、去壳腰果 | |
| Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 5 | $513.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| WAI FUNG HOLDINGS LTD | 中国香港 | 5 | $422.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $17.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $18.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $22.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $14.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $5.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $14.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $7.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $13.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $17.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | JINGXI CITY XINGWANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $10.8K |