Hoang Phat Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hoàng Phát
26
进口笔数
30
出口笔数
$224.8K
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102357295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN294GS |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Số 20 ngách 93/20 - Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 93/20 - Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 02462857568 |
| 邮箱 | hoangphat@hoptech.vn |
| 传真 | 0462857573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $141.1K |
| 日本 | 12 | $77.0K |
| 中国台湾 | 3 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRAL ELASTIC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $141.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $32.5K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Kansai Electric Heat Corp | 日本 | 3 | $32.5K | 温控处理设备、工业干燥机 |
| SPG Inc. | 日本 | 1 | $12.0K | 自粘塑料片、其他测量仪器 |
| Sumake Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 3 | $6.7K | 气动旋转手动工具、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $17.4K | 铜绕组线、绝缘电线 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | CENTRAL ELASTIC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-05-18 | 金属加工机刀 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $494 |
| 2026-05-18 | 钳子镊子 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-05-18 | 切割刀片 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $178 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | CENTRAL ELASTIC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | CENTRAL ELASTIC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | CENTRAL ELASTIC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2025-10-08 | 液体气体测量仪 | Kansai Electric Heat Corp | 日本 | $122 |
| 2025-10-08 | 工业干燥机 | Kansai Electric Heat Corp | 日本 | $2.3K |
| 2025-09-17 | 其他硫化橡胶制品 | CENTRAL ELASTIC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $636 |
| 2026-06-26 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $636 |
| 2026-05-07 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $635 |
| 2026-05-06 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $635 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2025-09-19 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $584 |
| 2025-09-19 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $579 |
| 2025-07-03 | 其他硫化橡胶制品 | Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $588 |
| 2025-04-26 | 塑料管 | Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $146 |