CI Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,276 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CI VINA

1,276
进口笔数
504
出口笔数
$7.22M
进口金额
$11.26M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
31
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $937.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.7K · 34 笔出口 $491.2K · 20 笔2023-10进口 $232.4K · 60 笔出口 $192.4K · 12 笔2023-11进口 $118.1K · 42 笔出口 $66.5K · 14 笔2023-12进口 $174.2K · 32 笔出口 $344.8K · 12 笔2024-01进口 $123.7K · 25 笔出口 $436.3K · 15 笔2024-02进口 $59.8K · 21 笔出口 $257.7K · 9 笔2024-03进口 $155.1K · 52 笔出口 $239.7K · 17 笔2024-04进口 $450.8K · 69 笔出口 $79.5K · 13 笔2024-05进口 $464.2K · 64 笔出口 $347.5K · 16 笔2024-06进口 $224.8K · 44 笔出口 $778.9K · 22 笔2024-07进口 $278.3K · 48 笔出口 $417.5K · 26 笔2024-08进口 $69.4K · 34 笔出口 $937.5K · 29 笔2024-09进口 $114.0K · 57 笔出口 $229.5K · 10 笔2024-10进口 $299.2K · 56 笔出口 $527.6K · 25 笔2024-11进口 $159.1K · 49 笔出口 $145.7K · 6 笔2024-12进口 $78.9K · 28 笔出口 $439.1K · 11 笔2025-01进口 $15.8K · 9 笔出口 $375.2K · 20 笔2025-02进口 $51.5K · 19 笔出口 $251.1K · 17 笔2025-03进口 $52.9K · 33 笔出口 $250.5K · 10 笔2025-04进口 $146.2K · 33 笔出口 $49.9K · 7 笔2025-05进口 $291.6K · 53 笔出口 $105.2K · 12 笔2025-06进口 $152.2K · 41 笔出口 $285.8K · 11 笔2025-07进口 $232.2K · 48 笔出口 $292.0K · 13 笔2025-08进口 $218.2K · 36 笔出口 $561.9K · 23 笔2025-09进口 $197.6K · 33 笔出口 $226.9K · 14 笔2025-10进口 $292.3K · 48 笔出口 $326.1K · 15 笔2025-11进口 $180.9K · 53 笔出口 $256.4K · 13 笔2025-12进口 $398.7K · 37 笔出口 $626.6K · 28 笔2026-01进口 $65.6K · 23 笔出口 $754.0K · 21 笔2026-02进口 $46.5K · 15 笔出口 $207.1K · 9 笔2026-03进口 $38.8K · 14 笔出口 $72.6K · 11 笔2026-04进口 $52.1K · 9 笔出口 $87.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.7K · 34 笔出口 $491.2K · 20 笔2023-10进口 $232.4K · 60 笔出口 $192.4K · 12 笔2023-11进口 $118.1K · 42 笔出口 $66.5K · 14 笔2023-12进口 $174.2K · 32 笔出口 $344.8K · 12 笔2024-01进口 $123.7K · 25 笔出口 $436.3K · 15 笔2024-02进口 $59.8K · 21 笔出口 $257.7K · 9 笔2024-03进口 $155.1K · 52 笔出口 $239.7K · 17 笔2024-04进口 $450.8K · 69 笔出口 $79.5K · 13 笔2024-05进口 $464.2K · 64 笔出口 $347.5K · 16 笔2024-06进口 $224.8K · 44 笔出口 $778.9K · 22 笔2024-07进口 $278.3K · 48 笔出口 $417.5K · 26 笔2024-08进口 $69.4K · 34 笔出口 $937.5K · 29 笔2024-09进口 $114.0K · 57 笔出口 $229.5K · 10 笔2024-10进口 $299.2K · 56 笔出口 $527.6K · 25 笔2024-11进口 $159.1K · 49 笔出口 $145.7K · 6 笔2024-12进口 $78.9K · 28 笔出口 $439.1K · 11 笔2025-01进口 $15.8K · 9 笔出口 $375.2K · 20 笔2025-02进口 $51.5K · 19 笔出口 $251.1K · 17 笔2025-03进口 $52.9K · 33 笔出口 $250.5K · 10 笔2025-04进口 $146.2K · 33 笔出口 $49.9K · 7 笔2025-05进口 $291.6K · 53 笔出口 $105.2K · 12 笔2025-06进口 $152.2K · 41 笔出口 $285.8K · 11 笔2025-07进口 $232.2K · 48 笔出口 $292.0K · 13 笔2025-08进口 $218.2K · 36 笔出口 $561.9K · 23 笔2025-09进口 $197.6K · 33 笔出口 $226.9K · 14 笔2025-10进口 $292.3K · 48 笔出口 $326.1K · 15 笔2025-11进口 $180.9K · 53 笔出口 $256.4K · 13 笔2025-12进口 $398.7K · 37 笔出口 $626.6K · 28 笔2026-01进口 $65.6K · 23 笔出口 $754.0K · 21 笔2026-02进口 $46.5K · 15 笔出口 $207.1K · 9 笔2026-03进口 $38.8K · 14 笔出口 $72.6K · 11 笔2026-04进口 $52.1K · 9 笔出口 $87.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0801395141
企查查编码QVNQTEHMX6
成立日期2023-04-12
联系地址Thôn La Giang, Xã Văn Tố, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CI VINA
企业英文名称CI VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn La Giang, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84358250959
邮箱tuyenkim@ckj.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
960629非金属塑料纽扣
580710机织标签
580810编带
960719其他拉链
482110印刷标签
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件
830160贱金属锁具零件

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
620349男式纺织裤
620459其他纺织裙
620240化纤女式大衣
610190其他男式针织外套
620140男式化纤大衣
620469女式纺织长裤
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本919$3.76M
中国263$2.07M
越南59$992.4K
韩国21$168.2K
中国台湾15$65.6K
中国香港5$51.2K
泰国8$40.4K
美国1$26.4K
斯威士兰1$15.7K
意大利6$15.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本393$8.88M
韩国43$1.21M
意大利11$743.8K
中国香港15$123.6K
中国17$123.1K
中国台湾10$106.3K
泰国4$37.6K
马来西亚5$20.6K
新加坡2$7.7K
柬埔寨1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chae In Co., Ltd.日本872$3.64M聚酯长丝织物、非金属塑料纽扣
Chae In Co., Ltd.中国234$1.13M聚酯长丝织物、非金属塑料纽扣
CKJ Vina Co., Ltd.越南18$895.6K男式化纤裤、女式化纤裙
CKJ Vina Co., Ltd.中国6$660.9K染色化纤棉布、棉混纺染色布
Chae In Co., Ltd.韩国73$343.6K编带、非金属塑料纽扣
Chae In Co., Ltd.越南31$151.2K染色合成针织布、填充用羽毛羽绒
CHAE IN CO LTD中国台湾14$64.2K聚酯长丝织物、染色聚酯布
CHAE IN CO LTD中国香港9$50.9K机织标签、非金属塑料纽扣
Chae In Co., Ltd.泰国8$40.4K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Chae In Co., Ltd.意大利6$28.0K非金属塑料纽扣、机织标签

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chae In Co., Ltd.日本231$8.71M男式化纤裤、化纤女式大衣
Chae In Co., Ltd.韩国36$1.04M男式化纤裤、女式化纤裤
Chae In Co., Ltd.中国14$122.8K男式化纤裤、女式化纤裙
CHAE IN CO LTD中国香港14$122.3K男式化纤裤、女式化纤裙
CHAE IN CO LTD中国台湾10$106.3K女式化纤裙、男式化纤裤
Teijin Frontier Co., Ltd.日本43$38.5K毛料套装、男式化纤裤
Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本28$26.0K其他纺织裙、男式纺织裤
Descente Japan Ltd.日本21$12.3K非棉针织背心、化纤针织服装
Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本13$3.9K男式纺织裤、其他男式针织外套
Unico Corporation日本10$2.7K女式化纤裤、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 1,276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28编带CHAE IN CO LTD日本$9
2026-04-28橡塑浸渍纱线CHAE IN CO LTD日本$3
2026-04-28聚酯长丝织物CHAE IN CO LTD日本$13
2026-04-28金属钩环CHAE IN CO LTD日本$9
2026-04-28金属钩环CHAE IN CO LTD日本$9
2026-04-28聚酯长丝织物CHAE IN CO LTD日本$13
2026-04-28橡塑浸渍纱线CHAE IN CO LTD日本$3
2026-04-28编带CHAE IN CO LTD日本$9
2026-04-27其他拉链CHAE IN CO LTD日本$2
2026-04-27其他拉链CHAE IN CO LTD日本$2

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23男棉裤Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$46
2026-04-23其他纺织大衣Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$65
2026-04-23男棉裤Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$46
2026-04-23其他纺织大衣Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$65
2026-04-23其他纺织大衣Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$65
2026-04-23印刷标签Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$20
2026-04-23其他纺织大衣Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$65
2026-04-23男棉裤Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$46
2026-04-23其他纺织大衣Teijin Frontier Co., Ltd. Sec I日本$65
2026-04-14男式化纤裤CHAE IN CO LTD韩国$5.8K

相关企业 · 同类产品

CI Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →