Quang Thoai Import Export Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUANG THOạI

267
进口笔数
171
出口笔数
$3.28M
进口金额
$7.53M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
48
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 3 笔出口 $58.7K · 1 笔2023-09进口 $64.0K · 21 笔出口 $324.7K · 18 笔2023-10进口 $16.6K · 7 笔出口 $441.0K · 20 笔2023-11进口 $26.7K · 8 笔出口 $153.7K · 6 笔2023-12进口 $81.6K · 9 笔出口 $164.5K · 7 笔2024-01进口 $38.8K · 6 笔出口 $320.4K · 5 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $168.0K · 3 笔2024-03进口 $70.5K · 2 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-04进口 $84.4K · 8 笔出口 $90.9K · 6 笔2024-05进口 $84.4K · 9 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-06进口 $314.0K · 9 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-07进口 $129.4K · 9 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-08进口 $181.8K · 7 笔出口 $408.1K · 8 笔2024-09进口 $213.3K · 10 笔出口 $147.2K · 3 笔2024-10进口 $32.6K · 9 笔出口 $540.4K · 9 笔2024-11进口 $109.8K · 5 笔出口 $200.2K · 3 笔2024-12进口 $94.3K · 9 笔出口 $165.4K · 3 笔2025-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $229.1K · 2 笔2025-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $277.4K · 5 笔2025-03进口 $180 · 1 笔出口 $119.4K · 4 笔2025-04进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361.2K · 11 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $298.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 4 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $359.4K · 3 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $39.8K · 8 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-01进口 $30.7K · 4 笔出口 $490.4K · 5 笔2026-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $46.6K · 7 笔2026-03进口 $31.2K · 3 笔出口 $225.4K · 4 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $291.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 3 笔出口 $58.7K · 1 笔2023-09进口 $64.0K · 21 笔出口 $324.7K · 18 笔2023-10进口 $16.6K · 7 笔出口 $441.0K · 20 笔2023-11进口 $26.7K · 8 笔出口 $153.7K · 6 笔2023-12进口 $81.6K · 9 笔出口 $164.5K · 7 笔2024-01进口 $38.8K · 6 笔出口 $320.4K · 5 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $168.0K · 3 笔2024-03进口 $70.5K · 2 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-04进口 $84.4K · 8 笔出口 $90.9K · 6 笔2024-05进口 $84.4K · 9 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-06进口 $314.0K · 9 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-07进口 $129.4K · 9 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-08进口 $181.8K · 7 笔出口 $408.1K · 8 笔2024-09进口 $213.3K · 10 笔出口 $147.2K · 3 笔2024-10进口 $32.6K · 9 笔出口 $540.4K · 9 笔2024-11进口 $109.8K · 5 笔出口 $200.2K · 3 笔2024-12进口 $94.3K · 9 笔出口 $165.4K · 3 笔2025-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $229.1K · 2 笔2025-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $277.4K · 5 笔2025-03进口 $180 · 1 笔出口 $119.4K · 4 笔2025-04进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361.2K · 11 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $298.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 4 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $359.4K · 3 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $39.8K · 8 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-01进口 $30.7K · 4 笔出口 $490.4K · 5 笔2026-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $46.6K · 7 笔2026-03进口 $31.2K · 3 笔出口 $225.4K · 4 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $291.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号1001107879
企查查编码QVNSNJG955
成立日期2016-12-12
联系地址Số 32, đường số 5, khu đô thị Petro Thăng Long, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUANG THOẠI
企业英文名称QUANG THOAI IMPORT EXPORT TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32, đường số 5, khu đô thị Petro Thăng Long, Phường Thái Bình, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962569459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
560490橡塑浸渍纱线
540742染色尼龙织物
540761聚酯长丝织物
960610扣件及零件
482110印刷标签
580710机织标签
551219聚酯短纤织物
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620462女式棉裤
392620塑料衣着附件
620333男式合成纤维夹克
621142女式棉制服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$1.58M
韩国92$1.02M
越南61$663.3K
中国台湾1$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国149$7.21M
越南15$238.3K
日本2$59.6K
印度5$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ha Rang Communication中国55$651.2K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
J & B Tex Co., Ltd.韩国37$509.7K印刷标签、塑料衣着附件
J & B Tex Co., Ltd.中国22$415.5K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Ha Rang Communication Co., Ltd.越南54$364.9K其他拉链、扣件及零件
J & P Corp. Oration Co., Ltd.越南11$323.9K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
DN Co., Ltd.越南18$177.8K染色尼龙织物、聚酯长丝织物
J & B Tex Co., Ltd.越南10$159.2K70-150克非织造布、轻质无纺布
BNA Co., Ltd.越南4$105.2K印刷标签、非织造标签
DN Co., Ltd.韩国10$96.9K橡塑浸渍纱线、机织标签
MOA SPORTS越南5$25.6K聚酯短纤、70-150克非织造布

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & B Tex Co., Ltd.韩国64$4.14M化纤女式大衣、女式化纤服装
Moa Sports韩国11$746.7K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Ha Rang Communication Co., Ltd.越南12$673.0K女式化纤裤、男式化纤服装
FOCUS Co., Ltd.韩国11$354.3K男式化纤服装、男式化纤裤
BNA Co., Ltd.越南5$305.7K女式化纤服装、化纤女式大衣
I.N. Mode Co., Ltd.韩国7$168.9K男式化纤大衣、男式化纤服装
DN Co., Ltd.韩国4$144.8K铝废料、化纤女式大衣
Masun Co., Ltd.韩国9$81.8K化纤女式大衣、女式纺织长裤
ANT俄罗斯8$74.4K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Kamna Enterprises印度5$13.5K男式化纤裤、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20包覆橡胶绳J & B TEX CO LTD中国$211
2026-04-20金属钩环J & B TEX CO LTD中国$136
2026-04-20金属钩环J & B TEX CO LTD中国$136
2026-04-20包覆橡胶绳J & B TEX CO LTD中国$211
2026-04-19塑料衣着附件J & B TEX CO LTD中国$29
2026-04-19塑料衣着附件J & B TEX CO LTD中国$217
2026-04-19扣件及零件J & B TEX CO LTD中国$692
2026-04-19扣件及零件J & B TEX CO LTD中国$692
2026-04-19塑料衣着附件J & B TEX CO LTD中国$217
2026-04-19塑料衣着附件J & B TEX CO LTD中国$29

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤衬衫Woo Seok韩国$5.0K
2026-04-28男式纤维衬衫Woo Seok韩国$4.1K
2026-04-28女式化纤衬衫Woo Seok韩国$10.0K
2026-04-28女式化纤服装Woo Seok韩国$2.0K
2026-04-27男式化纤服装HA RANG COMMUNICATION CO LTD韩国$66.1K
2026-04-27女式化纤服装HA RANG COMMUNICATION CO LTD韩国$63.1K
2026-04-27男式化纤服装HA RANG COMMUNICATION CO LTD韩国$67.0K
2026-04-27女式化纤裤HA RANG COMMUNICATION CO LTD韩国$56.6K
2026-04-09男式化纤大衣Korea Pla Chem Co., Ltd.韩国$17.0K
2026-03-31男式化纤大衣Korea Pla Chem Co., Ltd.韩国$30.6K

相关企业 · 同类产品

Quang Thoai Import Export Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →