Quang Thoai Import Export Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 336 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUANG THOạI

336
进口笔数
178
出口笔数
$4.19M
进口金额
$7.72M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-23
最近出口
75
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.7K · 8 笔出口 $153.7K · 6 笔2023-12进口 $81.6K · 9 笔出口 $164.5K · 7 笔2024-01进口 $38.8K · 6 笔出口 $320.4K · 5 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $168.0K · 3 笔2024-03进口 $70.5K · 2 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-04进口 $84.4K · 8 笔出口 $90.9K · 6 笔2024-05进口 $84.4K · 9 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-06进口 $314.0K · 9 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-07进口 $129.4K · 9 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-08进口 $181.8K · 7 笔出口 $408.1K · 8 笔2024-09进口 $213.3K · 10 笔出口 $147.2K · 3 笔2024-10进口 $32.6K · 9 笔出口 $540.4K · 9 笔2024-11进口 $109.8K · 5 笔出口 $200.2K · 3 笔2024-12进口 $94.3K · 9 笔出口 $165.4K · 3 笔2025-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $229.1K · 2 笔2025-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $277.4K · 5 笔2025-03进口 $180 · 1 笔出口 $119.4K · 4 笔2025-04进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361.2K · 11 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $298.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 4 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $359.4K · 3 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $39.8K · 8 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-01进口 $30.7K · 4 笔出口 $490.4K · 5 笔2026-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $46.6K · 7 笔2026-03进口 $31.2K · 3 笔出口 $225.4K · 4 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $291.1K · 3 笔2026-05进口 $125.6K · 9 笔出口 $38.5K · 1 笔2026-06进口 $260.0K · 33 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-07进口 $528.8K · 27 笔出口 $156.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.7K · 8 笔出口 $153.7K · 6 笔2023-12进口 $81.6K · 9 笔出口 $164.5K · 7 笔2024-01进口 $38.8K · 6 笔出口 $320.4K · 5 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $168.0K · 3 笔2024-03进口 $70.5K · 2 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-04进口 $84.4K · 8 笔出口 $90.9K · 6 笔2024-05进口 $84.4K · 9 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-06进口 $314.0K · 9 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-07进口 $129.4K · 9 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-08进口 $181.8K · 7 笔出口 $408.1K · 8 笔2024-09进口 $213.3K · 10 笔出口 $147.2K · 3 笔2024-10进口 $32.6K · 9 笔出口 $540.4K · 9 笔2024-11进口 $109.8K · 5 笔出口 $200.2K · 3 笔2024-12进口 $94.3K · 9 笔出口 $165.4K · 3 笔2025-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $229.1K · 2 笔2025-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $277.4K · 5 笔2025-03进口 $180 · 1 笔出口 $119.4K · 4 笔2025-04进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361.2K · 11 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $298.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 4 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $359.4K · 3 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $39.8K · 8 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-01进口 $30.7K · 4 笔出口 $490.4K · 5 笔2026-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $46.6K · 7 笔2026-03进口 $31.2K · 3 笔出口 $225.4K · 4 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $291.1K · 3 笔2026-05进口 $125.6K · 9 笔出口 $38.5K · 1 笔2026-06进口 $260.0K · 33 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-07进口 $528.8K · 27 笔出口 $156.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号1001107879
企查查编码QVNSNJG955
成立日期2016-12-12
联系地址Số 32, đường số 5, khu đô thị Petro Thăng Long, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUANG THOẠI
企业英文名称QUANG THOAI IMPORT EXPORT TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32, đường số 5, khu đô thị Petro Thăng Long, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962569459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
560490橡塑浸渍纱线
540761聚酯长丝织物
540742染色尼龙织物
960610扣件及零件
482110印刷标签
580710机织标签
56039225-70克非织造布
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620462女式棉裤
620333男式合成纤维夹克
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$2.14M
韩国114$1.29M
越南70$674.8K
日本1$56.0K
中国台湾4$26.5K
泰国1$3.7K
中国香港2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国156$7.35M
越南15$238.3K
日本2$59.6K
印度5$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ha Rang Communication中国55$651.2K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
J & B Tex Co., Ltd.韩国42$530.0K印刷标签、塑料衣着附件
J & B Tex Co., Ltd.中国22$415.5K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Harang Communication Co., Ltd.韩国54$364.9K其他拉链、扣件及零件
J & P Corp. Oration Co., Ltd.越南11$323.9K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
DN Co., Ltd.越南19$215.5K染色尼龙织物、聚酯长丝织物
J & B Tex Co., Ltd.越南10$159.2K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Ivory Co., Ltd.越南17$135.3K印刷标签、塑料衣着附件
DN Co., Ltd.韩国11$97.7K橡塑浸渍纱线、机织标签
Ivory Co., Ltd.中国10$67.3K染色尼龙织物、聚酯机织物

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & B Tex Co., Ltd.韩国65$4.18M化纤女式大衣、女式化纤服装
Moa Sports韩国11$746.7K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Harang Communication Co., Ltd.韩国12$673.0K女式化纤裤、男式化纤服装
FOCUS Co., Ltd.韩国11$354.3K男式化纤服装、男式化纤裤
BNA Co., Ltd.越南5$305.7K女式化纤服装、化纤女式大衣
I.N. Mode Co., Ltd.韩国7$168.9K男式化纤大衣、男式化纤服装
DN Co., Ltd.韩国4$144.8K铝废料、化纤女式大衣
ANT俄罗斯12$109.5K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Masun Co., Ltd.韩国9$81.8K化纤女式大衣、女式纺织长裤
Kamna Enterprises印度5$13.5K男式化纤裤、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30合成纤维缝纫线Dongyang ST Vina Co., Ltd.越南$851
2026-07-30毛皮服装QINGDAO SHUNCHUANG E-COMMERCE中国$100
2026-07-30合成纤维缝纫线Dongyang ST Vina Co., Ltd.越南$198
2026-07-27合成纤维缝纫线Sundo Ltd.韩国$564
2026-07-27填充用羽毛羽绒Sundo Co., Ltd.中国$36.7K
2026-07-27橡塑浸渍纱线Sundo Ltd.韩国$584
2026-07-27聚酯机织物Sundo Co., Ltd.中国$574
2026-07-27服装零件Sundo Ltd.韩国$4
2026-07-27聚酯机织物Sundo Ltd.韩国$513
2026-07-27金属纽扣Sundo Ltd.韩国$639

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23塑料衣着附件Ivory Co., Ltd.韩国$8
2026-07-23染色合成针织布Ivory Co., Ltd.韩国$696
2026-07-23机织绒布Ivory Co., Ltd.—$833
2026-07-23合成经编织物Ivory Co., Ltd.韩国$157
2026-07-23染色尼龙织物Ivory Co., Ltd.—$5.5K
2026-07-23聚酯长丝织物Ivory Co., Ltd.—$1.2K
2026-07-23橡塑浸渍纱线Ivory Co., Ltd.—$488
2026-07-23针织围巾Ivory Co., Ltd.韩国$159
2026-07-23染色合成经编织物Ivory Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-07-23聚酯长丝织物Ivory Co., Ltd.—$1.1K

相关企业 · 同类产品

Quang Thoai Import Export Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →