Quang Thoai Import Export Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUANG THOạI
267
进口笔数
171
出口笔数
$3.28M
进口金额
$7.53M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
48
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001107879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNJG955 |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Số 32, đường số 5, khu đô thị Petro Thăng Long, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUANG THOẠI |
| 企业英文名称 | QUANG THOAI IMPORT EXPORT TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường số 5, khu đô thị Petro Thăng Long, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962569459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $1.58M |
| 韩国 | 92 | $1.02M |
| 越南 | 61 | $663.3K |
| 中国台湾 | 1 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 149 | $7.21M |
| 越南 | 15 | $238.3K |
| 日本 | 2 | $59.6K |
| 印度 | 5 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Rang Communication | 中国 | 55 | $651.2K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $509.7K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 中国 | 22 | $415.5K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Ha Rang Communication Co., Ltd. | 越南 | 54 | $364.9K | 其他拉链、扣件及零件 |
| J & P Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 11 | $323.9K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| DN Co., Ltd. | 越南 | 18 | $177.8K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 越南 | 10 | $159.2K | 70-150克非织造布、轻质无纺布 |
| BNA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $105.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| DN Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $96.9K | 橡塑浸渍纱线、机织标签 |
| MOA SPORTS | 越南 | 5 | $25.6K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $4.14M | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Moa Sports | 韩国 | 11 | $746.7K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Ha Rang Communication Co., Ltd. | 越南 | 12 | $673.0K | 女式化纤裤、男式化纤服装 |
| FOCUS Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $354.3K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| BNA Co., Ltd. | 越南 | 5 | $305.7K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| I.N. Mode Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $168.9K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| DN Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $144.8K | 铝废料、化纤女式大衣 |
| Masun Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $81.8K | 化纤女式大衣、女式纺织长裤 |
| ANT | 俄罗斯 | 8 | $74.4K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Kamna Enterprises | 印度 | 5 | $13.5K | 男式化纤裤、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 包覆橡胶绳 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-20 | 金属钩环 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-20 | 金属钩环 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-20 | 包覆橡胶绳 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-19 | 塑料衣着附件 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-19 | 塑料衣着附件 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-19 | 扣件及零件 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-19 | 扣件及零件 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-19 | 塑料衣着附件 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-19 | 塑料衣着附件 | J & B TEX CO LTD | 中国 | $29 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Woo Seok | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | Woo Seok | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | Woo Seok | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | Woo Seok | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | HA RANG COMMUNICATION CO LTD | 韩国 | $66.1K |
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | HA RANG COMMUNICATION CO LTD | 韩国 | $63.1K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | HA RANG COMMUNICATION CO LTD | 韩国 | $67.0K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | HA RANG COMMUNICATION CO LTD | 韩国 | $56.6K |
| 2026-04-09 | 男式化纤大衣 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2026-03-31 | 男式化纤大衣 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | $30.6K |