Hanoi TST Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Tst Hà Nội
9
进口笔数
0
出口笔数
$77.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105815627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XEN81R |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà A93 Khu tập thể 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TST HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TST TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/51 đường Thanh Liệt, thôn Nội, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435501422 |
| 邮箱 | tst@machinerytrader.com.vn |
| 官网 | tsthanoi.vn |
| 传真 | 02435501422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $77.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujian Zhenyuan Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 旋转排量泵、液压发动机 |
| Xuzhou Guoyuan Electro-Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他测量仪器 |
| Xuzhou Guoyuan Electro | 中国 | 1 | $292 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 液压发动机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 光敏半导体器件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-09 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-09-09 | 电力控制板 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-09 | 电力控制板 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-09 | 其他测量仪器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $505 |
| 2025-07-11 | 其他测量仪器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-11 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |