Dinh Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐINH VIệT
41
进口笔数
0
出口笔数
$946.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102678771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN505GYC5 |
| 成立日期 | 2008-03-13 |
| 联系地址 | Ô số 10, dãy B, lô TT06, Khu đô thị mới Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐINH VIỆT |
| 企业英文名称 | DINH VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 10, dãy B, lô TT06, Khu đô thị mới Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842462941866 |
| 邮箱 | dinhviet.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 510620 | 粗梳毛纱 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $845.0K |
| 比利时 | 2 | $101.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | 28 | $810.5K | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
| BIG Floorcoverings NV | 比利时 | 1 | $101.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他纺织铺地制品 |
| Weihai Junrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.3K | 塑料地板、泡沫橡胶板 |
| Haijie (Qingdao) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 羊毛簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Weihai Haima Carpet Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70 | 羊毛簇绒地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Qingdao H&F Lashes Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41 | 羊毛簇绒地毯、其他机织绒毯 |
| Qingdao Bo Yi Xuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 簇绒化纤地毯、木棺 |
| Associated Weavers | 比利时 | 1 | $6 | 商业广告材料、尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-20 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-20 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-20 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 羊毛簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-20 | 尼龙簇绒地毯 | WEIHAI HAIMA DAHUA CARPET CO LTD | 中国 | $1.6K |