Quynh Chi Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ QUỳNH CHI
3
进口笔数
0
出口笔数
$92.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601540180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFF2WXY |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | số nhà 33 ngõ 950 đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ QUỲNH CHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 33 ngõ 950 đường Cách Mạng Tháng 8, Tổ dân phố Phú Xá 1, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | +84974797999 |
| 邮箱 | thanhcong2k4@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $92.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $92.6K | 家用炊具、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2025-09-30 | 家用炊具 | Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2025-09-30 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $26.0K |
| 2025-04-08 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-04-08 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2025-04-08 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2025-04-08 | 125W以下风扇 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2025-04-08 | 125W以下风扇 | Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $8.4K |
| 2024-11-29 | 家用炊具 | AUSARA IMPORT EXPORT CO., LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2024-11-29 | 家用炊具 | Ausara Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $7.1K |