Xiamen Bien Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XIAMEN BIêN HòA
8
进口笔数
80
出口笔数
$811.9K
进口金额
$2.30M
出口金额
2025-09-06
最近进口
2025-12-31
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603623049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VFB4HM |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 3/29, đường Vũ Hồng Phô, KP2, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XIAMEN BIÊN HÒA |
| 企业英文名称 | XIAMEN BIEN HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/29, đường Vũ Hồng Phô, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84919614566 |
| 邮箱 | namthanhanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $811.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $2.16M |
| 中国 | 3 | $98.2K |
| 中国香港 | 2 | $43.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $580.4K | 温控处理设备、钢制容器(>300升) |
| Xiamen Fuyisheng Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $231.1K | 高压塑料软管、石棉摩擦材料 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jinyun Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $840.9K | 其他化学制剂 |
| Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $815.7K | 其他化学制剂 |
| Xiamen Jinyun Investment Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $253.3K | 其他化学制剂 |
| Adamant Ecodev S.r.l. | 越南 | 1 | $152.4K | 其他植物提取物 |
| Xiamen Jinyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.2K | 其他化学制剂 |
| Yidu Chenzhe New Material Ltd. | 越南 | 1 | $67.2K | 其他化学制剂 |
| Tianjin Hongzhi New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.3K | 其他植物提取物 |
| Ressichem (Pvt.) Ltd. | 越南 | 2 | $31.0K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 温控处理设备 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 中国 | $521.4K |
| 2025-03-21 | 温控处理设备 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2025-03-20 | 真空泵 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2024-11-12 | 气体过滤机械 | Xiamen Fuyisheng Machine Co., Ltd. | 中国 | $96.7K |
| 2024-11-04 | 温控处理设备 | Xiamen Fuyisheng Machine Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2023-11-23 | 其他橡胶带 | Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2023-11-23 | 非液体温度计 | Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2023-11-23 | 压力测量仪 | Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2023-11-23 | 滑轮飞轮 | Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2023-11-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | $40 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他植物提取物 | Tianjin Hongzhi New Materials Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2025-12-27 | 其他植物提取物 | Adamant Ecodev S.r.l. | 越南 | $152.4K |
| 2025-12-12 | 其他化学制剂 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | $62.8K |
| 2025-11-14 | 其他植物提取物 | Tianjin Hongzhi New Materials Co., Ltd. | 越南 | $19.6K |
| 2025-11-04 | 其他化学制剂 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | $18.5K |
| 2025-10-30 | 其他化学制剂 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | $16.6K |
| 2025-10-24 | 其他化学制剂 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | $17.7K |
| 2025-10-20 | 其他化学制剂 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | $17.8K |
| 2025-09-25 | 其他化学制剂 | Hongrun Development (HK) Co., Ltd. | 越南 | $17.5K |
| 2025-09-10 | 其他植物提取物 | Tianjin Hongzhi New Materials Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |