EDM Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT EDM
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314226008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9N6Q9P |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | 29/2C đường 147, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EDM |
| 企业英文名称 | EDM TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/58/2C Đường số 4, Khu phố 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | 0972469379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.8K |
| 越南 | 3 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $613 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Mabuchi Motor Oken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 牵引式空压机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-26 | 其他气泵 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $613 |
| 2026-01-26 | 其他气泵 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-01-21 | 其他气泵 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-01-21 | 其他气泵 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-01-21 | 牵引式空压机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-11-12 | 其他气泵 | MABUCHI MOTOR OKEN VIETNAM CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-11-12 | 其他气泵 | MABUCHI MOTOR OKEN VIETNAM CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-11-12 | 泵及压缩机零件 | MABUCHI MOTOR OKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |