PHUC HUNG FERTILIZER JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Bón Phúc Hưng
5
进口笔数
0
出口笔数
$192.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311481994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E60PNA |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | 19 Liên khu 2-5, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Liên khu 2-5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0838172753 |
| 传真 | 0838172752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $155.1K |
| 智利 | 1 | $36.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRADE CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | 1 | $81.0K | 氯化铵 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Xinge (Lianyungang) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 氯化铵、其他氮肥 |
| Xinge (Lianyungang) New Materials Co., Ltd. | 智利 | 1 | $36.9K | 氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 氯化铵 | GRADE CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $81.0K |
| 2026-05-04 | 氯化铵 | Xinge (Lianyungang) New Materials Co., Ltd. | 中国 | $36.9K |
| 2026-03-18 | 氯化铵 | XINGE (LIANYUNGANG) NEW MATERIALS CO., LTD | 智利 | $36.9K |
| 2026-02-25 | 氯化铵 | Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-02-25 | 氯化铵 | Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |