Thuan An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thuận An

54
进口笔数
152
出口笔数
$43.42M
进口金额
$7.35M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-09进口 $1.21M · 3 笔出口 $304.0K · 5 笔2023-10进口 $1.93M · 3 笔出口 $93.7K · 3 笔2023-11进口 $277.6K · 1 笔出口 $48.5K · 2 笔2023-12进口 $2.02M · 3 笔出口 $94.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2024-03进口 $3.75M · 4 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 9 笔2024-05进口 $35.9K · 1 笔出口 $166.1K · 4 笔2024-06进口 $1.95M · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $2.22M · 3 笔出口 $84.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 8 笔2024-09进口 $1.82M · 2 笔出口 $92.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-12进口 $3.03M · 6 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 4 笔2025-02进口 $2.22M · 2 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-03进口 $1.97M · 2 笔出口 $114.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2025-05进口 $1.95M · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-06进口 $2.02M · 1 笔出口 $497.9K · 7 笔2025-07进口 $1.58M · 1 笔出口 $590.1K · 7 笔2025-08进口 $45.7K · 1 笔出口 $264.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $254.3K · 5 笔2025-10进口 $1.63M · 2 笔出口 $625.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 3 笔2025-12进口 $1.74M · 1 笔出口 $715.0K · 8 笔2026-01进口 $2.08M · 2 笔出口 $292.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 5 笔2026-04进口 $4.95M · 2 笔出口 $500.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-09进口 $1.21M · 3 笔出口 $304.0K · 5 笔2023-10进口 $1.93M · 3 笔出口 $93.7K · 3 笔2023-11进口 $277.6K · 1 笔出口 $48.5K · 2 笔2023-12进口 $2.02M · 3 笔出口 $94.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2024-03进口 $3.75M · 4 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 9 笔2024-05进口 $35.9K · 1 笔出口 $166.1K · 4 笔2024-06进口 $1.95M · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $2.22M · 3 笔出口 $84.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 8 笔2024-09进口 $1.82M · 2 笔出口 $92.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-12进口 $3.03M · 6 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 4 笔2025-02进口 $2.22M · 2 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-03进口 $1.97M · 2 笔出口 $114.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2025-05进口 $1.95M · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-06进口 $2.02M · 1 笔出口 $497.9K · 7 笔2025-07进口 $1.58M · 1 笔出口 $590.1K · 7 笔2025-08进口 $45.7K · 1 笔出口 $264.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $254.3K · 5 笔2025-10进口 $1.63M · 2 笔出口 $625.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 3 笔2025-12进口 $1.74M · 1 笔出口 $715.0K · 8 笔2026-01进口 $2.08M · 2 笔出口 $292.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 5 笔2026-04进口 $4.95M · 2 笔出口 $500.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0700254257
企查查编码QVN1TJF77Y
成立日期2007-10-22
联系地址Tổ dân phố Đôn Lương, Phường Yên Bắc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THUẬN AN
企业英文名称THUAN AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đôn Lương, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang
电话+842263830843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
700529无丝玻璃片
270112烟煤
700319无丝玻璃片
700991无框玻璃镜

出口

HS 编码产品
270119其他煤
270112烟煤
230690其他油渣饼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚49$41.25M
俄罗斯1$2.02M
马来西亚4$154.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$7.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LX International Corp.印度尼西亚16$17.20M其他煤、未锻轧铝
Lx International Corp韩国4$7.03M其他煤、初级形态PET
PT Algara Mandiri Coal印度尼西亚5$4.99M其他煤、烟煤
PT Energi Sukses Andalan印度尼西亚11$4.39M其他煤
PT Rakhma Maju Jaya印度尼西亚2$2.05M其他煤
PT Malik Indonesian Coal印度尼西亚2$918.9K其他煤
PT Multi Andalan Citratama印度尼西亚2$849.8K其他煤、烟煤
PT Bahtera Andalan Lestari Indonesia印度尼西亚2$528.4K其他煤
db029d90ab44de07c4932893c65552e74$154.8K
PT MuliaGlass印度尼西亚2$84.2K玻璃容器、着色浮法玻璃

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南37$4.32M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南52$2.46M针叶木化学浆、其他纸制品
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南23$333.8K其他印刷品、其他泡沫塑料
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南30$109.1K其他泡沫塑料、瓦楞纸板
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南4$90.3K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南3$18.9KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.越南2$9.7K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$7.3K二氧化碳、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$981.1K
2026-04-21其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$1.50M
2026-04-21其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$981.1K
2026-04-21其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$1.50M
2026-01-23其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$1.65M
2026-01-23其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$429.2K
2025-12-25其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$1.74M
2025-10-11其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$965.9K
2025-10-11其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$667.0K
2025-08-12无丝玻璃片PT XINYI GLASS INDONESIA印度尼西亚$413

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他煤YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$23.8K
2026-04-23其他煤VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$4.1K
2026-04-22烟煤KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$218.5K
2026-04-10烟煤KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$203.8K
2026-04-01烟煤NITTOKU VIETNAM CO LTD越南$50.2K
2026-03-28其他煤YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$12.2K
2026-03-26其他煤YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$10.4K
2026-03-26其他煤VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$5.4K
2026-03-16其他煤YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$9.4K
2026-03-11烟煤NITTOKU VIETNAM CO LTD越南$50.3K

相关企业 · 同类产品

Thuan An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →