Nhat Phuong Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Nhật Phương
24
进口笔数
0
出口笔数
$373.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105924263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FNVGNC |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NHAT PHUONG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 68, Ngõ 1, Tập thể Trung đoàn 17, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký và chỉ kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật, sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +842436825388 |
| 官网 | nhatphuong.com.vn |
| 传真 | 0436825388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $373.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Biaopu Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.4K | 非钢制圆锯片、陶瓷磨轮 |
| SHIJIAZHUANG PUBIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $83.6K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.0K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Jiangsu Deke Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Guilin Gree New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 金刚石砂轮、可互换钻具 |
| Yongkang Moyi Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Suzhou Shengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 金属切割锯、陶瓷磨轮 |
| Jiangsu Jiacheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 可互换钻具 |
| Dezhou New Thinking Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 非数控刃磨机、金刚石砂轮 |
| Hunan Haozhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他擦亮剂、铈化合物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIJIAZHUANG PUBIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $110 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | SHIJIAZHUANG PUBIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $237 |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | SHIJIAZHUANG PUBIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | SHIJIAZHUANG PUBIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG BIAOPU TOOLS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | SHIJIAZHUANG PUBIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $340 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SHIJIAZHUANG PUBIAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.1K |