Nguyen Gia Nguyen Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Gia Nguyễn
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304992074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA7FD9Y |
| 成立日期 | 2007-05-21 |
| 联系地址 | 180/34C Lạc Long Quân, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA NGUYEN MANUFACTURE TRADE SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/34C Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán các loại hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), thực phẩm đông lạnh (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh). Dịch vụ làm thủ tục và khai thuế hải quan. Sản xuất, mua bán thức ăn gia súc (không sản xuất tại trụ sở). Gia công đóng gói thực phầm công nghiệp : bột sữa, nước trái cây (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ uống có cồn và không cồn. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02838588264 |
| 邮箱 | nguyengianguyen@vnn.vn |
| 传真 | 0838589943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $1.24M |
| 马来西亚 | 18 | $1.16M |
| 中国 | 8 | $299.6K |
| 新加坡 | 1 | $40.0K |
| 加拿大 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tereos Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.24M | 果糖糖浆、小麦面筋 |
| CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $1.12M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $299.6K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| ALMER MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $42.0K | 其他食品制剂 |
| 28588bb3d8596c0836cb467fdaa42d82 | 1 | $40.0K | ||
| Simplicity Trading Inc. | 加拿大 | 1 | $5.2K | 其他食品制剂、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $80.0K |
| 2026-01-23 | 其他糖混合物 | TEREOS ASIA PTE LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $80.0K |
| 2026-01-12 | 其他糖混合物 | TEREOS ASIA PTE LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2025-11-21 | 其他糖混合物 | TEREOS ASIA PTE LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2025-11-08 | 其他食品制剂 | CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $80.0K |
| 2025-11-03 | 其他糖混合物 | TEREOS ASIA PTE LTD | 韩国 | $75.0K |
| 2025-09-24 | 其他糖混合物 | TEREOS ASIA PTE LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2025-09-04 | 其他糖混合物 | TEREOS ASIA PTE LTD | 韩国 | $37.5K |