DUY MINH WOODEN PALLET ONE MEMBER COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Pallet Gỗ Duy Minh
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.2K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-06-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603068740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRCHSC0 |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | Số 27, Ấp Đông Hải, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PALLET GỖ DUY MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, đường 38, thôn 2, ấp Tân Bắc, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84918697241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.2K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 木托盘 | Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 木托盘 | Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |