KIM THINH BIRD'S BIRD'S BIRD'S BIRD'S BIRD'S BIRD'S BIRD'S BIRD'S BIRD'S IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YếN KIM THịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900688278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HR6NR2 |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Số 01, đường Văn Tiến Dũng, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YẾN KIM THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, đường Văn Tiến Dũng, Phường Bạc Liêu, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi áp ứng điều kiện theo quy định và được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0939985955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST SWIFTLET TRADING | 马来西亚 | 3 | $9.6K | 工业用芳香物质、醋代用品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 醋代用品 | FIRST SWIFTLET TRADING | 马来西亚 | $420 |
| 2025-10-20 | 工业用芳香物质 | FIRST SWIFTLET TRADING | 马来西亚 | $800 |
| 2025-03-07 | 工业用芳香物质 | FIRST SWIFTLET TRADING | 马来西亚 | $4.2K |
| 2024-09-18 | 工业用芳香物质 | FIRST SWIFTLET TRADING | 马来西亚 | $4.2K |