GTC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GTC
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$57.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316552568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1H81BU |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số 11 đường số 4, Khu dân cư Đại Phúc Green Villas, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GTC |
| 企业英文名称 | GTC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P11/31 Đường 4c, ấp 45, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $57.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 3 | $57.8K | 冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 高淀粉芋头 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-06-29 | 冷冻马铃薯制品 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $22.1K |
| 2026-05-18 | 冷冻甜玉米 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $19.8K |
| 2026-05-18 | 冷冻甜玉米 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-05-18 | 冷冻甜玉米 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |