STK ENG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STK ENG
79
进口笔数
78
出口笔数
$312.4K
进口金额
$709.8K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-01-29
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315713283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77S32H2 |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | 24 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STK ENG |
| 企业英文名称 | STK ENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong Điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật; - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP; - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đảm ứng các điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02862713246 |
| 邮箱 | stkeng@stkeng-kaneko.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 166.352亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731420 | 焊接钢网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 61 | $181.5K |
| 越南 | 13 | $128.6K |
| 西班牙 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $571 |
| 中国 | 3 | $292 |
| 印度尼西亚 | 1 | $173 |
| 马来西亚 | 1 | $36 |
| 菲律宾 | 1 | $7 |
| 美国 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $271.0K |
| 马来西亚 | 27 | $192.6K |
| 印度尼西亚 | 10 | $144.2K |
| 越南 | 18 | $30.9K |
| 德国 | 3 | $18.3K |
| 日本 | 5 | $11.5K |
| 土库曼斯坦 | 1 | $11.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.0K |
| 土耳其 | 1 | $6.1K |
| 埃及 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaneko Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 60 | $181.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 12 | $128.5K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 2 | $1.2K | ||
| bc925745926e3cfe776cf14b999670ad | 1 | $571 | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $515 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Qingdao Vatti Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 加工玻璃、钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8e80a85d768a2f8f29fed848a8ada8fc | 8 | $271.0K | ||
| fe587302bebf1e050f03bb3afce0c88e | 22 | $90.9K | ||
| PT Henki Jayaperdana Abadi | 印度尼西亚 | 2 | $72.7K | 阀门龙头 |
| 35bf014980f4c49922a00cc626c86dbf | 2 | $63.6K | ||
| d55ef5580e80411408f45c8d6854efc4 | 2 | $34.2K | ||
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 17 | $30.8K | 不锈钢圆棒、热轧不锈钢 |
| Ibexu Institute for Security Technology GmbH | 德国 | 3 | $18.3K | 安全阀、阀门零件 |
| Kaneko Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.5K | 阀门零件、安全阀 |
| 70996c68afc89cb291f66f976ce37fd6 | 2 | $5.8K | ||
| ced2637270cbc68278e4808cd7129fea | 5 | $4.0K |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 气体烟雾分析仪 | KANEKO SANGYO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | KANEKO SANGYO CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 阀门零件 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $41.7K |
| 2025-12-23 | 阀门龙头 | KANEKO SANGYO CO LTD | 日本 | $342 |
| 2025-12-16 | 阀门龙头 | KANEKO SANGYO CO LTD | 日本 | $499 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | EDITURK MUHENDISLIK HIZ MAK YED PARCA ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $6.1K |
| 2026-01-09 | 阀门龙头 | AUSTRALIAN SUSTAINABLE THERMAL ENERGY SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | FLOW SYSTEMS INTEGRATION (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | PETRO TENAGA SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 不锈钢平板轧材 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $596 |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-12-24 | 非螺纹垫圈 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | VIETNAM KANEKO CO LTD | 越南 | $10 |