Thao Anh Plywood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảO ANH PLYWOOD
2
进口笔数
350
出口笔数
$29.3K
进口金额
$13.32M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107695844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKB8XM1 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO ANH PLYWOOD |
| 企业英文名称 | THAO ANH PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84906259077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 327 | $12.97M |
| 马来西亚 | 15 | $230.7K |
| 印度 | 4 | $68.0K |
| 新加坡 | 3 | $33.9K |
| 泰国 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cswood Corp | 韩国 | 57 | $3.02M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.34M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $1.07M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Taeshin Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $929.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Onestop Wood Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $621.7K | 6mm以上针叶木、热带木胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $599.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Samsung Wood Industry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $560.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $526.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $441.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Hanson Wood Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $420.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-05 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-02-05 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-03 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $14.7K |
出口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tonah Trading Co Sdn Bhd | 马来西亚 | $13.5K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | SAMSUNG WOOD INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | SAMSUNG WOOD INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $47.3K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Taebai Timber Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Taebai Timber Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-11 | 热带木胶合板 | Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | $59.2K |
| 2026-04-06 | 热带木胶合板 | GC Global Ltd. | 韩国 | $55.9K |
| 2026-03-31 | 热带木胶合板 | GC Global Ltd. | 韩国 | $55.9K |
| 2026-03-20 | 热带木胶合板 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $23.7K |
| 2026-03-18 | 热带木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $64.0K |