Thao Anh Plywood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THảO ANH PLYWOOD

2
进口笔数
350
出口笔数
$29.3K
进口金额
$13.32M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $812.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $300.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $477.6K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $546.0K · 16 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $644.3K · 17 笔2024-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $159.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $721.3K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $763.5K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $812.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $465.5K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $546.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $590.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $283.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $365.3K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $433.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $300.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $477.6K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $546.0K · 16 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $644.3K · 17 笔2024-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $159.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $721.3K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $763.5K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $812.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $465.5K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $546.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $590.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $283.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $365.3K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $433.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107695844
企查查编码QVNDKB8XM1
成立日期2017-01-06
联系地址Cụm Công Nghiệp số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẢO ANH PLYWOOD
企业英文名称THAO ANH PLYWOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công Nghiệp số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Trung Thành, Thái Nguyên
经营范围1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84906259077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$29.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国327$12.97M
马来西亚15$230.7K
印度4$68.0K
新加坡3$33.9K
泰国1$22.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国2$29.3K其他薄木板、未涂层钢线

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cswood Corp韩国57$3.02M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Misanwood Co., Ltd.韩国29$1.34M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Han Sung Global Co., Ltd.韩国37$1.07M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Taeshin Co., Ltd.韩国14$929.0K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Onestop Wood Co., Ltd.韩国13$621.7K6mm以上针叶木、热带木胶合板
Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国21$599.9K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Samsung Wood Industry Co., Ltd.韩国15$560.6K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Hankuk Timber Co., Ltd.韩国12$526.8K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Nasan Timber Co., Ltd.韩国13$441.3K热带木胶合板、其他热带胶合板
Hanson Wood Co., Ltd.韩国14$420.7K热带木胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05其他薄木板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$3.6K
2024-02-05其他薄木板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$9.4K
2024-02-05其他薄木板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$1.7K
2024-01-03其他薄木板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$14.7K

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热带木胶合板Tonah Trading Co Sdn Bhd马来西亚$13.5K
2026-04-25热带木胶合板SAMSUNG WOOD INDUSTRY CO LTD韩国$11.8K
2026-04-24热带木胶合板SAMSUNG WOOD INDUSTRY CO LTD韩国$47.3K
2026-04-21热带木胶合板Taebai Timber Co., Ltd.韩国$14.6K
2026-04-21热带木胶合板Taebai Timber Co., Ltd.韩国$16.0K
2026-04-11热带木胶合板Nasan Timber Co., Ltd.韩国$59.2K
2026-04-06热带木胶合板GC Global Ltd.韩国$55.9K
2026-03-31热带木胶合板GC Global Ltd.韩国$55.9K
2026-03-20热带木胶合板HAN SUNG GLOBAL CO LTD韩国$23.7K
2026-03-18热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$64.0K

相关企业 · 同类产品

Thao Anh Plywood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →