Dong Hung Wood One Member Ltd. Liability Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Gỗ ĐôNG HưNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702674742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDKJMJ0 |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 134,135,188,190, Tờ bản đồ số 48, Đường Khánh Bình 07, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN GỖ ĐÔNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 134,135,188,190, Tờ bản đồ số 48, Đường Khánh Bì, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84898758968 |
| 邮箱 | go.donghungtanuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $659.6K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Shyuan Pzahn Development Ltd. | 中国 | 3 | $271.3K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 3 | $136.3K | 其他薄木板、金属纽扣 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.8K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Dongguan Sunny Fund Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.6K | 其他薄木板 |
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.2K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| HONGKONG HONGYA TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $42.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Zhejiang Lanjing Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-07 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-01-07 | 针叶木单板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-11-06 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-11-06 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-06 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-09-26 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2025-09-26 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-09-26 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-26 | 其他薄木板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |