Thien Long Global Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 569 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THIêN LONG HOàN CầU
- 邮箱1
569
进口笔数
43
出口笔数
$40.54M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-20
最近出口
103
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305341389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9G7NMQ |
| 成立日期 | 2007-11-15 |
| 联系地址 | 658P - 658R, đường Phạm Văn Chí, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN LONG HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | THIEN LONG GLOBAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 658P - 658R, đường Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837543728 |
| 邮箱 | loan.btc@thienlongvn.com |
| 传真 | +842837543618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 960830 | 钢笔 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 847010 | 电子计算器 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960899 | 笔类零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 960830 | 钢笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 97 | $16.38M |
| 中国 | 373 | $13.05M |
| 越南 | 80 | $10.21M |
| 法国 | 34 | $532.4K |
| 泰国 | 10 | $295.7K |
| 美国 | 3 | $39.6K |
| 韩国 | 3 | $14.5K |
| 巴西 | 2 | $13.5K |
| 德国 | 6 | $3.1K |
| 墨西哥 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.59M |
| 中国 | 4 | $23.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12.3K |
| 菲律宾 | 1 | $3.6K |
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $12.91M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Mcaide Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 68 | $9.87M | 其他化学制剂 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $3.40M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Catiga Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.73M | 电子计算器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yiergao Stationery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.27M | 塑料文具、纸制活页夹 |
| Newell Rubbermaid Asia Pacific Ltd. | 法国 | 28 | $561.4K | 其他墨水、圆珠笔芯 |
| Newell Rubbermaid Asia Pacific Ltd. | 中国 | 17 | $492.8K | 其他印刷机零件、圆珠笔 |
| Lishui Liancheng Pencil Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $448.3K | 带套铅笔蜡笔、针叶木单板 |
| Zhejiang Winwin Sky Co., Ltd. | 中国 | 14 | $375.2K | 笔类零件、钢笔 |
| CIVORS INDUSTRY LIMITED | 18 | $265.4K | 其他化学制剂、毡尖笔 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Thang Long Branch | 越南 | 3 | $1.10M | 非泡沫橡胶橡皮、纸质文具 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 3 | $264.6K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $197.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Lishui Liancheng Pencil Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他非针叶木、带套铅笔蜡笔 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| PT Pelinda Sarana Sukses | 印度尼西亚 | 1 | $12.3K | 带套铅笔蜡笔 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.0K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Times Trading Co., Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.6K | 塑料文具、其他办公设备 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70 | 金属建筑配件、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 569)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带套铅笔蜡笔 | LISHUI LIANCHENG PENCIL MFG CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 带套铅笔蜡笔 | LISHUI LIANCHENG PENCIL MFG CO.,LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 带套铅笔蜡笔 | LISHUI LIANCHENG PENCIL MFG CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 带套铅笔蜡笔 | LISHUI LIANCHENG PENCIL MFG CO.,LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MCAIDE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $126.7K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MCAIDE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $126.7K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $32.3K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $282.2K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 带套铅笔蜡笔 | PT PELINDA SARANA SUKSES | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $81 |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $390 |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $73 |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $67 |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $211 |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $456 |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $285 |
| 2024-06-25 | 单功能打印机 | SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $237 |