Thien Long Global Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 569 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THIêN LONG HOàN CầU

569
进口笔数
43
出口笔数
$40.54M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-20
最近出口
103
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $665.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $563.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.40M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $561.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $477.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $798.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.49M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 16 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-07进口 $1.45M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $702.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.54M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $552.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $190.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $465.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.41M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $604.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $779.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $643.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $276.4K · 8 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-09进口 $376.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $720.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $664.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $605.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.71M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.18M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $665.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $563.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.40M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $561.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $477.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $798.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.49M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 16 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-07进口 $1.45M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $702.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.54M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $552.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $190.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $465.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.41M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $604.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $779.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $643.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $276.4K · 8 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-09进口 $376.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $720.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $664.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $605.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.71M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.18M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305341389
企查查编码QVNP9G7NMQ
成立日期2007-11-15
联系地址658P - 658R, đường Phạm Văn Chí, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN LONG HOÀN CẦU
企业英文名称THIEN LONG GLOBAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址658P - 658R, đường Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837543728
邮箱loan.btc@thienlongvn.com
传真+842837543618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
48025640-150g/m2未涂布纸
392610塑料文具
960910带套铅笔蜡笔
960830钢笔
960810圆珠笔
847010电子计算器
821410餐具及刀片
960820毡尖笔
960899笔类零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482010纸质文具
960820毡尖笔
960860圆珠笔芯
821410餐具及刀片
830590金属办公文具
961100手动印章及印刷装置
392610塑料文具
382499其他化学制剂
960830钢笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚97$16.38M
中国373$13.05M
越南80$10.21M
法国34$532.4K
泰国10$295.7K
美国3$39.6K
韩国3$14.5K
巴西2$13.5K
德国6$3.1K
墨西哥1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$1.59M
中国4$23.5K
印度尼西亚1$12.3K
菲律宾1$3.6K
马来西亚1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Profit Trading Pte. Ltd.新加坡76$12.91M40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷
Mcaide Enterprise Co., Ltd.越南68$9.87M其他化学制剂
Oleander Financial Pte. Ltd.新加坡15$3.40M未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸
Catiga Trading Co., Ltd.中国18$2.73M电子计算器、其他塑料制品
Shenzhen Yiergao Stationery Co., Ltd.中国20$1.27M塑料文具、纸制活页夹
Newell Rubbermaid Asia Pacific Ltd.法国28$561.4K其他墨水、圆珠笔芯
Newell Rubbermaid Asia Pacific Ltd.中国17$492.8K其他印刷机零件、圆珠笔
Lishui Liancheng Pencil Mfg. Co., Ltd.中国16$448.3K带套铅笔蜡笔、针叶木单板
Zhejiang Winwin Sky Co., Ltd.中国14$375.2K笔类零件、钢笔
CIVORS INDUSTRY LIMITED18$265.4K其他化学制剂、毡尖笔

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Thang Long Branch越南3$1.10M非泡沫橡胶橡皮、纸质文具
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南3$264.6K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南10$197.2K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Lishui Liancheng Pencil Mfg. Co., Ltd.中国1$23.5K其他非针叶木、带套铅笔蜡笔
Canon Vietnam Co., Ltd.越南15$13.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
PT Pelinda Sarana Sukses印度尼西亚1$12.3K带套铅笔蜡笔
Canon Vietnam Co., Ltd.越南7$8.2K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南7$7.0K其他印刷机零件、绝缘电线
Times Trading Co., Inc.菲律宾1$3.6K塑料文具、其他办公设备
Canon Vietnam Co., Ltd.中国3$70金属建筑配件、不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 569)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带套铅笔蜡笔LISHUI LIANCHENG PENCIL MFG CO.,LTD中国$8.2K
2026-04-27带套铅笔蜡笔LISHUI LIANCHENG PENCIL MFG CO.,LTD中国$12.3K
2026-04-27带套铅笔蜡笔LISHUI LIANCHENG PENCIL MFG CO.,LTD中国$8.2K
2026-04-27带套铅笔蜡笔LISHUI LIANCHENG PENCIL MFG CO.,LTD中国$12.3K
2026-04-24其他化学制剂MCAIDE ENTERPRISE CO LTD越南$126.7K
2026-04-24其他化学制剂MCAIDE ENTERPRISE CO LTD越南$126.7K
2026-04-2340-150g/m2未涂布纸GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD印度尼西亚$1.7K
2026-04-2340-150g/m2未涂布纸GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD印度尼西亚$11.6K
2026-04-2340-150g/m2未涂布纸GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD印度尼西亚$32.3K
2026-04-2340-150g/m2未涂布纸GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD印度尼西亚$282.2K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20带套铅笔蜡笔PT PELINDA SARANA SUKSES印度尼西亚$12.3K
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$81
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$390
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$73
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$67
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$211
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$599
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$456
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$285
2024-06-25单功能打印机SHRIRO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$237

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Long Global Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →