HHQ Investment & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư HHQ
0
进口笔数
183
出口笔数
$0
进口金额
$863.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601588739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRHA426 |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số 1, Tổ 1, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HHQ |
| 企业英文名称 | HHQ INVESTMENT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Tổ 1, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84984713888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 611300 | 针织服装 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 183 | $853.0K |
| 中国 | 1 | $399 |
| 日本 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 92 | $569.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 107 | $293.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $399 | 其他塑胶鞋、钳子镊子 |
| Daesin Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 不可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料容器 | DAESIN CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | DAESIN CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | DAESIN CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | DAESIN CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-13 | 塑料文具 | DAESIN CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | DAESIN CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-13 | 塑料文具 | DAESIN CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | DAESIN CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-13 | 塑料文具 | DAESIN CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-13 | 塑料文具 | DAESIN CO LTD | 越南 | $2 |