Phap Huong Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PHáP HươNG
44
进口笔数
0
出口笔数
$443.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316979695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0FVUQD |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | Tầng G, 140 Bạch Đằng 2, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÁP HƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHAP HUONG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng G, 140 Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84373919791 |
| 邮箱 | thaole@phaphuong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 293219 | 其他氧杂环化合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 291419 | 其他无环酮 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 291450 | 酮酚类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $168.0K |
| 马来西亚 | 4 | $100.0K |
| 英国 | 16 | $88.9K |
| 中国 | 17 | $61.6K |
| 瑞士 | 2 | $7.9K |
| 印度 | 5 | $5.5K |
| 墨西哥 | 2 | $3.6K |
| 西班牙 | 1 | $3.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $2.6K |
| 巴西 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agridon Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $99.7K | 旋转排量泵、工业干燥设备 |
| Citrus & Allied Essences Ltd. | 美国 | 5 | $62.0K | 其他精油、其他无环酮 |
| Ventos Vos Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $59.2K | 丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物 |
| Trilogy Essential Ingredients, Inc. | 美国 | 3 | $53.3K | 其他精油、食品香料 |
| Besmoke Ltd. | 英国 | 7 | $47.2K | 食品香料、其他糖混合物 |
| Trilogy Flavors Inc. | 美国 | 2 | $39.7K | 精油及浓缩物、食品香料 |
| RC Treatt & Co., Ltd. | 英国 | 6 | $37.5K | 其他有机硫化合物、工业用芳香物质 |
| Taytonn ASCC Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.1K | 含氧杂环化合物、其他无环醛 |
| Citrus & Allied Essences Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 含氧杂环化合物、其他环醛 |
| Ningxia Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 氨基酸及酯类、其他氨基酸 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NINGXIA EPPEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NINGXIA EPPEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NINGXIA EPPEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NINGXIA EPPEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 其他精油 | TRILOGY FLAVORS INC | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | 其他精油 | CITRUS & ALLIED ESSENCES LTD | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | TRILOGY FLAVORS INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 其他精油 | CITRUS & ALLIED ESSENCES LTD | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | TRILOGY FLAVORS INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 其他精油 | TRILOGY FLAVORS INC | 美国 | $2.0K |