Orange Concept Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORANGE CONCEPT
89
进口笔数
12
出口笔数
$1.75M
进口金额
$95.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-02-15
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314890152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U9S8XW |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | 305/36/1 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORANGE CONCEPT |
| 企业英文名称 | ORANGE CONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305/36/1 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84784819315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 151511 | 粗亚麻籽油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 30 | $1.00M |
| 印度 | 51 | $707.2K |
| 埃及 | 7 | $37.5K |
| 土耳其 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $55.6K |
| 印度 | 6 | $38.7K |
| 土耳其 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Indo Tropicalbelt Produk Organik | 印度尼西亚 | 30 | $1.00M | 其他精油 |
| Ayurama Centre | 印度 | 39 | $551.1K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Tropicalbelt Global Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $76.2K | 柑橘精油、工业用芳香物质 |
| Ayurama Centre | 印度 | 2 | $43.1K | 其他精油、其他一元酚 |
| Herbal Family Group LLC | 埃及 | 7 | $37.5K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $32.4K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| V.K. International | 印度 | 4 | $4.5K | 其他车辆零件、非螺纹钢销 |
| Goymen Aromatik Yag Sanayi Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $2.6K | 其他精油 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropicalbelt Global Ingredients Private Ltd. | 越南 | 3 | $50.5K | 药用植物 |
| Tropicalbelt Global Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $33.5K | 药用植物、其他精油 |
| Ayurama Centre | 越南 | 2 | $4.0K | 其他精油 |
| Ayurama Centre | 印度 | 3 | $4.0K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| V.K. International | 印度 | 2 | $2.4K | 其他化学制剂、其他精油 |
| Orlife Global I.C. Ve Dis Tic A.S. | 土耳其 | 1 | $900 | 其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $74 |
| 2026-03-12 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $450 |
| 2026-03-12 | 柑橘精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $170 |
| 2026-03-12 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 柑橘精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $850 |
| 2026-03-12 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $68 |
| 2026-03-12 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 铝制容器≤300升 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $526 |
| 2026-03-12 | 薄荷精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $6.8K |
| 2026-03-12 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $65 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-15 | 柑橘精油 | V.K. International | 印度 | $1.2K |
| 2025-02-13 | 其他精油 | V K INTERNATIONAL | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-25 | 药用植物 | TROPICALBELT GLOBAL INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $16.5K |
| 2024-03-19 | 药用植物 | TROPICALBELT GLOBAL INGREDIENTS PRIVATE LTD | 越南 | $16.5K |
| 2024-01-05 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.7K |
| 2024-01-04 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 越南 | $1.6K |
| 2023-11-27 | 精油及浓缩物 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $599 |
| 2023-11-27 | 功能机器零件 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $123 |
| 2023-11-27 | 精油及浓缩物 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $544 |
| 2023-11-27 | 精油及浓缩物 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $233 |