Hanoi Go Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANOI GO
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$103.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110105118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFU4C9T |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 3 ngách 12/58 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANOI GO |
| 企业英文名称 | HANOI GO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 3 Ngách 12/58 Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913218787 |
| 邮箱 | hanoigo.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $103.7K |
| 古巴 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $86.5K | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| Minpra Infrastructures Industries Ltd. | 印度 | 2 | $17.2K | 热带木薄板 |
| Carlos Quiros Xiques | 古巴 | 1 | $4 | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 非白波特兰水泥 | Carlos Quiros Xiques | 古巴 | $4 |
| 2024-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY ALKEMAL (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2024-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY ALKEMAL (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $17.4K |
| 2024-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY ALKEMAL (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $16.8K |
| 2024-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY ALKEMAL (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $18.1K |
| 2024-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY ALKEMAL (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2024-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY ALKEMAL (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $16.8K |
| 2024-04-23 | 热带木薄板 | Minpra Infrastructures Industries Ltd. | 印度 | $7.7K |
| 2024-04-06 | 热带木薄板 | Minpra Infrastructures Industries Ltd. | 印度 | $9.5K |