TNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNK VIệT NAM
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$3.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109598589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5NQ1PF |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số 19 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, số 227 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912710220 |
| 邮箱 | tnkgroup23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 133 | $3.61M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sai Enterprises | 印度 | 26 | $888.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 22 | $813.9K | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Ambika Plywood | 印度 | 18 | $318.2K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Greenply Industries Ltd. | 印度 | 6 | $288.8K | 热带木薄板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Royale Touche Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $222.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Pluton Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $132.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Austin Plywood Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $130.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Solid Ply Global LLP | 印度 | 7 | $100.4K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Tirupati Veneers Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $81.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| VANM Ply & Veneers LLP | 印度 | 4 | $72.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 热带木薄板 | ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $43.2K |
| 2026-02-19 | 热带木薄板 | ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $49.9K |
| 2026-02-13 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $49.2K |
| 2026-02-11 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $51.6K |
| 2026-01-28 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $51.6K |
| 2026-01-21 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $51.6K |
| 2026-01-20 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $29.5K |
| 2026-01-20 | 热带木薄板 | ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $49.9K |
| 2026-01-12 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $20.0K |
| 2026-01-08 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $30.7K |