Vietnam Green Material One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Vật Liệu Xanh Việt Nam
178
进口笔数
0
出口笔数
$9.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300865015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXU863G |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Đường TS5, KCN Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREEN MATERIAL ONE-MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS5, KCN Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842223743797 |
| 邮箱 | info@greenmat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $3.01M |
| 中国 | 94 | $2.98M |
| 日本 | 15 | $1.93M |
| 马来西亚 | 10 | $955.0K |
| 泰国 | 10 | $213.5K |
| 中国台湾 | 1 | $237 |
| 西班牙 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.93M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Kolon Global Corporation | 坦桑尼亚 | 21 | $1.43M | 其他零售药品、聚酯高强力织物 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 韩国 | 11 | $1.04M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| b6a99136bdc4c92ff516b72946c2aec5 | 10 | $955.0K | ||
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $921.2K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shandong Inov New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $545.3K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | 5 | $455.5K | 其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物 |
| Jiangsu SD Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $184.2K | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
| Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.8K | 其他聚醚、聚醚 |
| Shandong Yinglang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.5K | 其他有机硫化合物、其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-23 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-20 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-20 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-02 | 初级硅氧烷 | MAYRUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 初级硅氧烷 | MAYRUN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 其他催化剂制剂 | NEWTOP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-25 | 环胺类化合物 | NEWTOP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | NEWTOP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-25 | 其他无环多胺 | NEWTOP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $4.8K |