Vietnam Green Material One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mtv Vật Liệu Xanh Việt Nam

189
进口笔数
0
出口笔数
$11.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $197.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $112 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $563.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $288.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $386.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $204.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $525.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $188.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $982.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $522.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $316.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $813.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $637.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $356.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $909.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $326.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $357.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $487.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $244.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $197.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $112 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $563.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $288.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $386.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $204.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $525.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $188.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $982.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $522.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $316.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $813.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $637.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $356.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $909.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $326.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $357.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $487.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $244.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300865015
企查查编码QVNHXU863G
成立日期2014-12-08
联系地址Đường TS5, KCN Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU XANH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GREEN MATERIAL ONE-MEMBER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường TS5, KCN Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842223743797
邮箱info@greenmat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷
381590其他催化剂制剂
292130环胺类化合物
292129其他无环多胺
340290工业清洁制剂
390950聚氨酯
291990磷酸酯类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚17$3.37M
韩国48$3.07M
中国96$3.01M
日本16$2.03M
泰国11$263.9K
中国台湾1$237
西班牙1$24

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GROWCHEM SDN BHD马来西亚17$3.37M其他化学制剂、其他聚醚
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡16$2.03M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
KOLON GLOBAL CORP ORATION坦桑尼亚22$1.49M其他零售药品、聚酯高强力织物
Itochu Chemical Frontier Corporation韩国11$1.04M其他聚醚、己二酸化合物
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国16$922.9K其他聚醚、聚氨酯
Shandong Inov New Material Co., Ltd.中国6$545.3K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Itochu Chemical Frontier Corporation日本5$455.5K其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物
Jiangsu SD Technology Co., Ltd.中国10$184.2K初级硅氧烷、非离子表面活性剂
Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd.中国9$168.5K其他聚醚、聚醚
Shandong Yinglang Chemical Co., Ltd.中国8$22.5K其他有机硫化合物、其他催化剂制剂

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26氨基树脂初级形状IVICT (Singapore) Pte. Ltd.日本$105.3K
2026-06-23其他聚醚Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-20氨基树脂初级形状Kolon Global Corporation韩国$56.0K
2026-06-19其他聚醚Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-19其他聚醚Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd.中国$26.5K
2026-06-09其他聚醚DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED泰国$50.4K
2026-04-23氨基树脂初级形状Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$96.0K
2026-04-23氨基树脂初级形状Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$96.0K
2026-04-20氨基树脂初级形状Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$144.0K
2026-04-20氨基树脂初级形状Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$144.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Green Material One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →