Hang Tai (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,509 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANG TAI ( VIệT NAM)

638
进口笔数
3,509
出口笔数
$24.08M
进口金额
$38.04M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-25
最近出口
83
供应商数
115
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-10进口 $125.6K · 1 笔出口 $27.3K · 4 笔2023-11进口 $724.3K · 10 笔出口 $119.5K · 26 笔2023-12进口 $240.2K · 11 笔出口 $355.3K · 43 笔2024-01进口 $858.8K · 23 笔出口 $540.9K · 58 笔2024-02进口 $137.1K · 5 笔出口 $492.7K · 33 笔2024-03进口 $419.3K · 13 笔出口 $1.01M · 97 笔2024-04进口 $486.0K · 12 笔出口 $532.9K · 63 笔2024-05进口 $604.1K · 28 笔出口 $523.0K · 39 笔2024-06进口 $521.8K · 16 笔出口 $659.2K · 54 笔2024-07进口 $1.04M · 25 笔出口 $1.31M · 77 笔2024-08进口 $646.7K · 19 笔出口 $861.9K · 76 笔2024-09进口 $377.9K · 10 笔出口 $1.15M · 95 笔2024-10进口 $633.4K · 30 笔出口 $824.1K · 75 笔2024-11进口 $635.6K · 26 笔出口 $808.1K · 67 笔2024-12进口 $316.2K · 16 笔出口 $1.23M · 72 笔2025-01进口 $226.6K · 12 笔出口 $1.16M · 65 笔2025-02进口 $118.7K · 8 笔出口 $302.7K · 34 笔2025-03进口 $303.9K · 14 笔出口 $1.01M · 86 笔2025-04进口 $194.6K · 11 笔出口 $1.01M · 115 笔2025-05进口 $176.6K · 11 笔出口 $1.24M · 137 笔2025-06进口 $323.5K · 28 笔出口 $1.08M · 109 笔2025-07进口 $380.3K · 13 笔出口 $786.4K · 76 笔2025-08进口 $289.1K · 16 笔出口 $1.27M · 128 笔2025-09进口 $206.1K · 14 笔出口 $2.12M · 217 笔2025-10进口 $329.4K · 13 笔出口 $2.33M · 236 笔2025-11进口 $422.0K · 20 笔出口 $2.02M · 222 笔2025-12进口 $483.9K · 20 笔出口 $1.67M · 141 笔2026-01进口 $445.0K · 15 笔出口 $2.67M · 213 笔2026-02进口 $153.1K · 6 笔出口 $1.62M · 143 笔2026-03进口 $187.0K · 9 笔出口 $1.95M · 172 笔2026-04进口 $847.1K · 13 笔出口 $897.9K · 84 笔2026-05进口 $435.2K · 18 笔出口 $1.77M · 148 笔2026-06进口 $91.9K · 8 笔出口 $1.16M · 101 笔2026-07进口 $2.96M · 14 笔出口 $679.2K · 63 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23620232024202520262023-10进口 $125.6K · 1 笔出口 $27.3K · 4 笔2023-11进口 $724.3K · 10 笔出口 $119.5K · 26 笔2023-12进口 $240.2K · 11 笔出口 $355.3K · 43 笔2024-01进口 $858.8K · 23 笔出口 $540.9K · 58 笔2024-02进口 $137.1K · 5 笔出口 $492.7K · 33 笔2024-03进口 $419.3K · 13 笔出口 $1.01M · 97 笔2024-04进口 $486.0K · 12 笔出口 $532.9K · 63 笔2024-05进口 $604.1K · 28 笔出口 $523.0K · 39 笔2024-06进口 $521.8K · 16 笔出口 $659.2K · 54 笔2024-07进口 $1.04M · 25 笔出口 $1.31M · 77 笔2024-08进口 $646.7K · 19 笔出口 $861.9K · 76 笔2024-09进口 $377.9K · 10 笔出口 $1.15M · 95 笔2024-10进口 $633.4K · 30 笔出口 $824.1K · 75 笔2024-11进口 $635.6K · 26 笔出口 $808.1K · 67 笔2024-12进口 $316.2K · 16 笔出口 $1.23M · 72 笔2025-01进口 $226.6K · 12 笔出口 $1.16M · 65 笔2025-02进口 $118.7K · 8 笔出口 $302.7K · 34 笔2025-03进口 $303.9K · 14 笔出口 $1.01M · 86 笔2025-04进口 $194.6K · 11 笔出口 $1.01M · 115 笔2025-05进口 $176.6K · 11 笔出口 $1.24M · 137 笔2025-06进口 $323.5K · 28 笔出口 $1.08M · 109 笔2025-07进口 $380.3K · 13 笔出口 $786.4K · 76 笔2025-08进口 $289.1K · 16 笔出口 $1.27M · 128 笔2025-09进口 $206.1K · 14 笔出口 $2.12M · 217 笔2025-10进口 $329.4K · 13 笔出口 $2.33M · 236 笔2025-11进口 $422.0K · 20 笔出口 $2.02M · 222 笔2025-12进口 $483.9K · 20 笔出口 $1.67M · 141 笔2026-01进口 $445.0K · 15 笔出口 $2.67M · 213 笔2026-02进口 $153.1K · 6 笔出口 $1.62M · 143 笔2026-03进口 $187.0K · 9 笔出口 $1.95M · 172 笔2026-04进口 $847.1K · 13 笔出口 $897.9K · 84 笔2026-05进口 $435.2K · 18 笔出口 $1.77M · 148 笔2026-06进口 $91.9K · 8 笔出口 $1.16M · 101 笔2026-07进口 $2.96M · 14 笔出口 $679.2K · 63 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702396100
企查查编码QVNWGDRB3S
成立日期2015-09-15
联系地址Lô E8 (Khu B4) đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANG TAI ( VIỆT NAM)
企业英文名称HANG TAI (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E8 (Khu B4) đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842743800080
邮箱hangtai.vietnam@gmail.com
传真+842743800081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,222.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600537染色合成经编织物
390729其他聚醚
580136雪尼尔织物
600536合成经编织物
940199汽车座椅零件
56039370-150克非织造布
600631合成针织布
600632染色合成针织布
580131未割纬绒织物
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
392113聚氨酯泡沫塑料
940350卧室木家具
600536合成经编织物
940421发泡床垫
940141木制可转换座椅
940490其他寝具
940149非木制可变形座椅
392119其他泡沫塑料
700600加工玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国586$22.35M
美国26$1.66M
越南14$66.1K
印度11$643
马来西亚1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,838$32.62M
越南354$2.29M
加拿大176$2.12M
英国17$239.6K
柬埔寨59$199.1K
中国台湾11$153.2K
中国香港13$92.4K
日本6$63.3K
中国16$59.2K
墨西哥4$45.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡40$3.35M其他聚醚、其他异氰酸酯
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国28$3.32M其他聚醚、聚氨酯
Shenzhen SEG Hi-Tech Industrial Co., Ltd.中国108$3.14M婴儿车、其他塑料制品
HONG KONG HANGTAI INVESTMENT LTD中国香港145$3.09M聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件
Hightex Co., Ltd.中国13$2.75M未割纬绒织物、雪尼尔织物
Shaanxi Foreign Economic & Trade Chemical Co., Ltd.中国21$1.75M其他聚醚、其他异氰酸酯
Covestro (Hong Kong) Limited中国香港26$1.66M聚碳酸酯、其他聚醚
Haining Jishen Textile Co., Ltd.中国39$450.6K染色合成经编织物、聚氨酯纺织物
Dongguan Hengyuan Trade Co., Ltd.中国20$363.5K聚酯短纤、汽车座椅零件
Jiaxing Rest Furniture & Appliance Co., Ltd.中国14$114.6K汽车座椅零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG HANGTAI INVESTMENT LTD中国香港2,169$25.40M软垫木座椅、聚氨酯泡沫塑料
Focus Furniture International Inc.美国166$3.31M非办公金属家具、可调转椅
HANG TAI CHINA LIMITED中国香港89$1.11M软垫木座椅、木制可转换座椅
Capital Trading Co., Ltd.美国58$1.10M软垫木座椅、卧室木家具
DOMUS VITA INC.加拿大50$928.3K发泡床垫、金属框架软垫椅
Evervan International (Viet Nam) Ltd.越南105$655.0K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Aiknit International Ltd.越南123$418.0K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国37$261.9K卧室木家具、其他木家具
Elite Global Footwear Ltd.越南30$218.5K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Homelegance Inc.美国34$65.5K卧室木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 638)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29染色棉针织布Dongguan Hengyuan Trade Co., Ltd.中国$233
2026-07-29聚酯短纤Dongguan Hengyuan Trade Co., Ltd.中国$16.4K
2026-07-29汽车座椅零件Dongguan Hengyuan Trade Co., Ltd.中国$6.7K
2026-07-29聚酯短纤Dongguan Hengyuan Trade Co., Ltd.中国$16.4K
2026-07-29汽车座椅零件Dongguan Hengyuan Trade Co., Ltd.中国$845
2026-07-23雪尼尔织物Hightex Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-23聚酯混纺布Hightex Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-23聚酯混纺布Hightex Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-23雪尼尔织物Hightex Co., Ltd.中国$846
2026-07-23雪尼尔织物Paragon Global LLC中国$2.5K

出口(共 3,509)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25FURNITURE SOFA PO# XXXXXXX SHIPPER STATES THAT THE SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY WOOD PACKING MATERIALS—美国$0
2026-08-25软垫木座椅—美国$0
2026-08-24FURNITURE SOFA POXXXXX SHIPPER STATES THAT THE SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY WOOD PACKING MATERIALS—美国$0
2026-08-14软垫木座椅—美国$0
2026-08-03FURNITURE - SOFA—美国$0
2026-08-02FURNITURE - SOFA SHIPPER STATES THAT THE SHIPMENT DOES NOTCONTAIN ANY WOOD PACKAGING M ATERIALS—美国$0
2026-08-02FURNITURE - SOFA SHIPPERSTATES THAT THE SHI PMENT DOES NOT CONTAIN ANY WOOD PACKAGING MATERIALS—美国$0
2026-08-02FURNITURE - SOFA—美国$0
2026-08-02FURNITURE - SOFA SHIPPER STATES THAT THE SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY WOOD PACKAGING MATERIALS—美国$0
2026-08-02FURNITURE - SOFA SHIPPER STATES THAT THE SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY WOOD PACKAGING MATERIALS—美国$0

相关企业 · 同类产品

Hang Tai (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →