Tran Gia Construction & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 贱金属挂锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG TRầN GIA
63
进口笔数
0
出口笔数
$928.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315046086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UXFFPX |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | 666/68 Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 666/68 Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901100200 |
| 邮箱 | trangiacompany9999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $928.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $262.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Swift Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.2K | 其他塑料制品、LED灯具 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $90.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.5K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.3K | 弹性针织布、棉制床品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Guangzhou Bling Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 贱金属挂锁、化妆刷 |
| Zibo Yachunya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZEBO PAK JEWELRY PACKAGING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZEBO PAK JEWELRY PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-22 | 塑料餐具 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-22 | 塑料餐具 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-22 | 塑料餐具 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-22 | 塑料餐具 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-22 | 塑料餐具 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $670 |
| 2025-09-15 | 塑料餐具 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-15 | 塑料餐具 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-15 | 塑料餐具 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $581 |