BMC Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Bmc
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$129.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801086231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PUUPWX |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Cẩm Đông, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BMC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84359268559 |
| 邮箱 | bmccompany.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $120.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 37 | $85.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $27.1K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 印刷电路、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | — | $10 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | — | $9 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | — | $6 |