TAN TIEN PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TâN TIếN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$5.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107810889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE88FWX7 |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ Chùa I, thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngõ Chùa I, thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84964959581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.3K |
| 美国 | 4 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qnergy Ogden Mfg | 美国 | 4 | $2.3K | 其他钢铁制品、铅酸蓄电池 |
| CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | 1 | $1.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 染色机织布、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | Qnergy Ogden Mfg | 美国 | $98 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | Qnergy Ogden Mfg | 美国 | $98 |
| 2025-09-29 | 其他钢平板轧材 | QNERGY OGDEN MFG | 美国 | $327 |
| 2025-09-09 | 其他钢铁制品 | Qnergy Ogden Mfg | 美国 | $98 |
| 2025-08-07 | 铜螺纹紧固件 | QNERGY OGDEN MFG | 美国 | $2 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | QNERGY OGDEN MFG | 美国 | $5 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | QNERGY OGDEN MFG | 美国 | $872 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | QNERGY OGDEN MFG | 美国 | $872 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | QNERGY OGDEN MFG | 美国 | $5 |
| 2025-08-07 | 不锈钢管件 | QNERGY OGDEN MFG | 美国 | $4 |