Viet San Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,538 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

43
进口笔数
1,538
出口笔数
$540.7K
进口金额
$7.89M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $390.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $79.0K · 30 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 54 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 55 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 19 笔2024-03进口 $670 · 2 笔出口 $150.3K · 38 笔2024-04进口 $51 · 1 笔出口 $142.3K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 66 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 51 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $261.3K · 56 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 52 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $278.2K · 52 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 42 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 23 笔2025-03进口 $186.1K · 2 笔出口 $196.3K · 34 笔2025-04进口 $87.7K · 2 笔出口 $205.4K · 32 笔2025-05进口 $198.6K · 1 笔出口 $231.7K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 33 笔2025-07进口 $430 · 2 笔出口 $209.2K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 35 笔2025-10进口 $322 · 1 笔出口 $228.5K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 24 笔2025-12进口 $995 · 1 笔出口 $324.3K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 21 笔2026-02进口 $3.6K · 4 笔出口 $87.7K · 18 笔2026-03进口 $996 · 1 笔出口 $177.4K · 36 笔2026-04进口 $584 · 2 笔出口 $108.3K · 18 笔2026-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $182.1K · 22 笔2026-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $246.5K · 35 笔2026-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $127.4K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $79.0K · 30 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 54 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 55 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 19 笔2024-03进口 $670 · 2 笔出口 $150.3K · 38 笔2024-04进口 $51 · 1 笔出口 $142.3K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 66 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 51 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $261.3K · 56 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 52 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $278.2K · 52 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 42 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 23 笔2025-03进口 $186.1K · 2 笔出口 $196.3K · 34 笔2025-04进口 $87.7K · 2 笔出口 $205.4K · 32 笔2025-05进口 $198.6K · 1 笔出口 $231.7K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 33 笔2025-07进口 $430 · 2 笔出口 $209.2K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 35 笔2025-10进口 $322 · 1 笔出口 $228.5K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 24 笔2025-12进口 $995 · 1 笔出口 $324.3K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 21 笔2026-02进口 $3.6K · 4 笔出口 $87.7K · 18 笔2026-03进口 $996 · 1 笔出口 $177.4K · 36 笔2026-04进口 $584 · 2 笔出口 $108.3K · 18 笔2026-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $182.1K · 22 笔2026-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $246.5K · 35 笔2026-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $127.4K · 40 笔

工商档案

企业注册号0309800403
企查查编码QVN9ME99VJ
成立日期2010-02-08
联系地址285/18 Lê Văn Quới, Khu phố 1, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VIỆT SAN
企业英文名称VIET SAN MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 đường GS02, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84359122811
邮箱Info@vietsan.com.vn
官网www.vietsan.com.vn
传真+842743776269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
391690塑料棒材及型材
845710金属加工中心
720825热轧酸洗钢卷
901730测量仪器
392099其他塑料片材
690390其他耐火陶瓷
730722不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
391740塑料管件
731824非螺纹钢销
761610铝制紧固件
741980其他铜制品
841790非电炉零件
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$476.4K
越南14$33.6K
美国2$22.0K
中国7$5.7K
马来西亚2$1.8K
加拿大1$550
印度1$523
中国台湾1$144

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南674$4.63M
日本632$2.54M
加拿大31$200.7K
美国93$140.0K
埃及1$116.5K
比利时38$93.4K
法国28$68.3K
中国香港26$43.3K
新加坡9$23.3K
中国2$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazen Corporation中国2$269.8K其他钢铁制品、机床零件附件
Unify Technology Pte. Ltd.新加坡1$198.6K其他钢铁制品、机床零件
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南14$33.6K其他钢铁制品、机械零件
Pyrogenesis Canada Inc.加拿大4$23.4K不锈钢管件、螺纹螺母
Gouda Kiko Co., Ltd.日本3$6.7K热轧酸洗钢卷、其他锻钢制品
Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.俄罗斯1$1.8K其他塑料制品、静止变流器
TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD马来西亚2$1.8K其他铝制品、非圆不锈钢棒材
Pyrogenesis Inc.加拿大2$1.1K电器装置零件、阀门龙头
Nakata Engineering Co., Ltd.日本3$5148477机器零件、橡塑挤出机
Yamamoto Suikatsu Kogyosho Co., Ltd.日本3$513自粘塑料卷、塑料包装箱

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南286$3.36M其他铝制品、其他塑料制品
Banz Engineering Co., Ltd.日本308$746.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南114$283.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南88$252.7K其他钢铁制品、可互换钻具
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南61$208.6K不锈钢管件、其他钢铁制品
HONDABAC COMPANY日本186$195.3K其他钢铁制品、聚烯烃绳缆
Pyrogenese Canada Inc.加拿大30$174.4K非电炉零件、其他铜制品
Airspeed Hong Kong Ltd.中国香港69$109.0K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Md Usinage S.R.L.比利时38$93.4K其他钢铁制品、其他铝制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南48$54.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29精炼铜条Pyrogenesis Canada Inc.美国$563
2026-07-29精炼铜条Pyrogenesis Canada Inc.美国$4.9K
2026-07-29精炼铜条Pyrogenesis Canada Inc.美国$11.6K
2026-07-29精炼铜条Pyrogenesis Canada Inc.美国$4.5K
2026-07-29精炼铜条Pyrogenesis Canada Inc.美国$375
2026-06-16塑料棒材及型材Uninko Innovative Industries Ltd.中国$300
2026-06-15其他铝制品TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD马来西亚$39
2026-06-15其他铝制品TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD马来西亚$65
2026-06-15其他铝制品TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD马来西亚$100
2026-06-15其他铝制品TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD马来西亚$200

出口(共 1,538)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$821
2026-07-31不锈钢管配件DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$798
2026-07-31其他铝制品DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$746
2026-07-31其他钢铁制品DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$748
2026-07-31其他铝制品DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$441
2026-07-31塑料管件DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-31不锈钢管配件DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31其他铝制品DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$891
2026-07-31其他铝制品DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$564
2026-07-31其他铝制品DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Viet San Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →