Viet San Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,538 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
43
进口笔数
1,538
出口笔数
$540.7K
进口金额
$7.89M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309800403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ME99VJ |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | 285/18 Lê Văn Quới, Khu phố 1, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VIỆT SAN |
| 企业英文名称 | VIET SAN MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường GS02, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84359122811 |
| 邮箱 | Info@vietsan.com.vn |
| 官网 | www.vietsan.com.vn |
| 传真 | +842743776269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $476.4K |
| 越南 | 14 | $33.6K |
| 美国 | 2 | $22.0K |
| 中国 | 7 | $5.7K |
| 马来西亚 | 2 | $1.8K |
| 加拿大 | 1 | $550 |
| 印度 | 1 | $523 |
| 中国台湾 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 674 | $4.63M |
| 日本 | 632 | $2.54M |
| 加拿大 | 31 | $200.7K |
| 美国 | 93 | $140.0K |
| 埃及 | 1 | $116.5K |
| 比利时 | 38 | $93.4K |
| 法国 | 28 | $68.3K |
| 中国香港 | 26 | $43.3K |
| 新加坡 | 9 | $23.3K |
| 中国 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Corporation | 中国 | 2 | $269.8K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Unify Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $198.6K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $33.6K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Pyrogenesis Canada Inc. | 加拿大 | 4 | $23.4K | 不锈钢管件、螺纹螺母 |
| Gouda Kiko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.7K | 热轧酸洗钢卷、其他锻钢制品 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $1.8K | 其他铝制品、非圆不锈钢棒材 |
| Pyrogenesis Inc. | 加拿大 | 2 | $1.1K | 电器装置零件、阀门龙头 |
| Nakata Engineering Co., Ltd. | 日本 | 3 | $514 | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Yamamoto Suikatsu Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 3 | $513 | 自粘塑料卷、塑料包装箱 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 286 | $3.36M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Banz Engineering Co., Ltd. | 日本 | 308 | $746.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $283.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 88 | $252.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $208.6K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| HONDABAC COMPANY | 日本 | 186 | $195.3K | 其他钢铁制品、聚烯烃绳缆 |
| Pyrogenese Canada Inc. | 加拿大 | 30 | $174.4K | 非电炉零件、其他铜制品 |
| Airspeed Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 69 | $109.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Md Usinage S.R.L. | 比利时 | 38 | $93.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $54.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 精炼铜条 | Pyrogenesis Canada Inc. | 美国 | $563 |
| 2026-07-29 | 精炼铜条 | Pyrogenesis Canada Inc. | 美国 | $4.9K |
| 2026-07-29 | 精炼铜条 | Pyrogenesis Canada Inc. | 美国 | $11.6K |
| 2026-07-29 | 精炼铜条 | Pyrogenesis Canada Inc. | 美国 | $4.5K |
| 2026-07-29 | 精炼铜条 | Pyrogenesis Canada Inc. | 美国 | $375 |
| 2026-06-16 | 塑料棒材及型材 | Uninko Innovative Industries Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-15 | 其他铝制品 | TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $39 |
| 2026-06-15 | 其他铝制品 | TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $65 |
| 2026-06-15 | 其他铝制品 | TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2026-06-15 | 其他铝制品 | TSH MANUFACTURING SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $200 |
出口(共 1,538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $821 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $798 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $891 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $564 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |