Thang Uy Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Thăng Uy
- 邮箱19
75
进口笔数
12
出口笔数
$1.15M
进口金额
$50.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-07-30
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309758670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT90HMMR |
| 成立日期 | 2010-01-26 |
| 联系地址 | 319-D6 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THĂNG UY |
| 企业英文名称 | THANG UY INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319-D6 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838649787 |
| 邮箱 | info@thanguy.com |
| 传真 | 02838649791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $334.5K |
| 瑞典 | 3 | $264.9K |
| 中国 | 15 | $149.7K |
| 美国 | 22 | $138.8K |
| 日本 | 22 | $118.3K |
| 中国台湾 | 12 | $60.2K |
| 德国 | 7 | $25.3K |
| 匈牙利 | 2 | $18.2K |
| 泰国 | 6 | $17.2K |
| 意大利 | 5 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TÜV (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $584.7K | 止回阀、气体过滤机械 |
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 7 | $291.0K | ||
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $140.5K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| SINKO INDUSTRIES LTD. | 中国台湾 | 6 | $41.7K | 空调机零件、非制冷空调机 |
| Gardner Denver Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $15.9K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Sinko Industries Ltd. | 日本 | 2 | $15.2K | 空调机零件、其他风扇 |
| TÜV (S) Pte. Ltd. | 日本 | 4 | $13.0K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| Altec Industries, Inc. | 美国 | 2 | $4.6K | 机械零件、机械零件 |
| Ahern Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他气动发动机 |
| TAIWAN SINKO KOGYO CO LTD | 中国台湾 | 2 | $77 | 空调机零件、非制冷空调机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.1K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.7K | 印刷标签、机织标签 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 其他化学制剂、盐酸 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非制冷空调机 | SINKO INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-03-16 | 液体过滤机械 | TUV (S) PTE LTD | 德国 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | TUV (S) PTE LTD | 日本 | $2 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | TUV (S) PTE LTD | 日本 | $12 |
| 2026-03-16 | 其他塑料管材 | TUV (S) PTE LTD | 日本 | $27 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | TUV (S) PTE LTD | 日本 | $6 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | TUV (S) PTE LTD | 美国 | $6 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | TUV (S) PTE LTD | 日本 | $6 |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | TUV (S) PTE LTD | 日本 | $95 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | TUV (S) PTE LTD | 日本 | $559 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 气体过滤机械 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-07-30 | 其他电气开关 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $323 |
| 2025-07-30 | 阀门龙头 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-07-30 | 制冷压缩机 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | CTY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $460 |
| 2025-07-21 | 气体过滤机械 | CTY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $254 |
| 2025-07-21 | 制冷压缩机 | CTY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-21 | 其他电气开关 | CTY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $323 |
| 2024-12-28 | 高压继电器 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $722 |
| 2024-12-19 | 高压继电器 | CTY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $361 |