Hoang Gia Hydraulic Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị THủY LựC HOàNG GIA
11
进口笔数
0
出口笔数
$383.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314399191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBMCW21 |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | số 247 đường Liên Phường, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ THỦY LỰC HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247 Đường Liên Phường, Khu phố 57, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945181976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $383.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Baili Hose Co., Ltd. | 中国 | 7 | $338.0K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| e724df1768db79ba4a57f2735452ce4d | 3 | $33.8K | ||
| Wuxi Swagetec Hose Assembly Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他金属加工机床、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-03 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-03 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-03 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-03 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-03 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $515 |