5C Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 5C
24
进口笔数
1
出口笔数
$113.0K
进口金额
$383
出口金额
2026-01-23
最近进口
2023-03-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107063147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69T99FD |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | Nhà số D26 - 107 Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5C |
| 企业英文名称 | 5C JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số D26 - 107 Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84981899001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 845611 | 激光机床 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $113.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $383 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 20 | $93.0K | 激光机床、玩具模型 |
| Matatalab Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Jinan Mingshi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他木工机床、木工机床 |
| Wenzhou Kidsplayplay Toy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他户外娱乐设备、非注塑模具 |
| Renqiu City Good Brothers Sports Equipment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $383 | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 无线电遥控器 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-23 | 其他电气设备 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-09 | 体育器材 | WENZHOU KIDSPLAYPLAY TOY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 体育器材 | WENZHOU KIDSPLAYPLAY TOY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-18 | 其他电气设备 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-18 | 气体过滤机械 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $699 |
| 2025-11-18 | 电气设备零件 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-10 | 其他电气设备 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-10 | 其他电气设备 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-10 | 激光机床 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 体育器材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-03-23 | 体育器材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-03-23 | 体育器材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $102 |
| 2023-03-23 | 体育器材 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $153 |