5C Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN 5C

24
进口笔数
1
出口笔数
$113.0K
进口金额
$383
出口金额
2026-01-23
最近进口
2023-03-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107063147
企查查编码QVN69T99FD
成立日期2015-10-23
联系地址Nhà số D26 - 107 Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 5C
企业英文名称5C JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số D26 - 107 Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+84981899001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
845611激光机床
854390电气设备零件
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板
950300玩具模型
846693机床零件
851762通信设备
842139气体过滤机械
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$113.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$383

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国香港20$93.0K激光机床、玩具模型
Matatalab Co., Ltd.中国1$6.1K教学演示仪器、玩具模型
Jinan Mingshi Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$6.0K其他木工机床、木工机床
Wenzhou Kidsplayplay Toy Co., Ltd.中国1$5.9K其他户外娱乐设备、非注塑模具
Renqiu City Good Brothers Sports Equipment Accessories Co., Ltd.中国1$2.1K体育器材、其他户外娱乐设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anyone Vina Co., Ltd.越南1$383PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23无线电遥控器MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$300
2026-01-23其他电气设备MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$2.7K
2026-01-09体育器材WENZHOU KIDSPLAYPLAY TOY CO LTD中国$1.4K
2026-01-09体育器材WENZHOU KIDSPLAYPLAY TOY CO LTD中国$4.5K
2025-11-18其他电气设备MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$4.5K
2025-11-18气体过滤机械MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$699
2025-11-18电气设备零件MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$480
2025-09-10其他电气设备MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$720
2025-09-10其他电气设备MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$1.6K
2025-09-10激光机床MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$1.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-23体育器材ANYONE VINA CO LTD越南$102
2023-03-23体育器材ANYONE VINA CO LTD越南$26
2023-03-23体育器材ANYONE VINA CO LTD越南$102
2023-03-23体育器材ANYONE VINA CO LTD越南$153

相关企业 · 同类产品

5C Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →