EDM Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH EDM TECH

18
进口笔数
268
出口笔数
$501.0K
进口金额
$805.4K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-01-29
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 10 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 13 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $45.0K · 16 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $38.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 9 笔2024-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $17.6K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2024-06进口 $50.8K · 2 笔出口 $13.9K · 10 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $23.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $16.9K · 9 笔2024-12进口 $44.3K · 1 笔出口 $25.6K · 6 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 5 笔2025-03进口 $39.2K · 1 笔出口 $37.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 7 笔2025-06进口 $143.0K · 1 笔出口 $35.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-12进口 $68.5K · 2 笔出口 $36.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 10 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 13 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $45.0K · 16 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $38.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 9 笔2024-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $17.6K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2024-06进口 $50.8K · 2 笔出口 $13.9K · 10 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $23.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $16.9K · 9 笔2024-12进口 $44.3K · 1 笔出口 $25.6K · 6 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 5 笔2025-03进口 $39.2K · 1 笔出口 $37.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 7 笔2025-06进口 $143.0K · 1 笔出口 $35.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-12进口 $68.5K · 2 笔出口 $36.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106800743
企查查编码QVNV81FSY8
成立日期2015-03-25
联系地址Tầng 3, toà B, toà nhà Việt Đức Complex, ngõ 164, Phố Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EDM TECH
企业英文名称EDM TECH COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84353945038
邮箱admin@edmtech.com.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
845630放电加工机床
903190测量仪器零件
810199其他钨制品
820600手工工具套装
846610机床零件附件
85043316kVA-500kVA变压器

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
740821黄铜丝
846693机床零件
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
401699其他硫化橡胶制品
381010金属表面酸洗制剂
848180阀门龙头
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$336.3K
日本2$83.3K
英国8$61.2K
中国2$11.8K
爱尔兰2$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南268$805.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vnt Inter Group Co., Ltd.泰国3$244.2K非数控镗床、非数控膝式铣床
GSM Machinery (S) Pte. Ltd.新加坡3$92.1K金属加工中心、放电加工机床
8180de86981e79bdb9d259dc32a054578$69.6K
Sankyo Co., Ltd.日本1$42.2K钢铁螺钉螺栓、其他电路开关装置
Oasis Shipping Co., Ltd.日本1$41.1K齿轮加工机床、放电加工机床
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国2$11.8K未装配硬质合金工具、其他钨制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南56$346.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南50$107.7K其他钢铁制品、塑料包装箱
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南64$99.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南20$91.4K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南59$79.1K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Ample Sun Trading Ltd.新加坡1$70.1K绝缘电线、通信设备
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南14$10.0K其他钢铁制品、偏振光学元件
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$912自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08其他钨制品CB CERATIZIT LUXEMBOURG S.A.中国$6.5K
2025-12-05放电加工机床VNT INTER GROUP CO LTD泰国$26.0K
2025-12-05放电加工机床VNT INTER GROUP CO LTD泰国$36.0K
2025-11-20放电加工机床SANKYO CO LTD日本$21.1K
2025-11-20放电加工机床SANKYO CO LTD日本$21.1K
2025-09-0916kVA-500kVA变压器GSM MACHINERY (S) PTE LTD泰国$1.4K
2025-09-09手工工具套装GSM MACHINERY (S) PTE LTD泰国$154
2025-06-04放电加工机床VNT INTER GROUP CO LTD泰国$54.0K
2025-06-04放电加工机床VNT INTER GROUP CO LTD泰国$31.0K
2025-06-04放电加工机床VNT INTER GROUP CO LTD泰国$58.0K

出口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他塑料制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$268
2026-01-29机床零件KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$537
2026-01-29非泡沫橡胶密封件KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$21
2026-01-29其他塑料管材KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$192
2026-01-29机床零件KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$318
2026-01-29机床零件KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$752
2026-01-28其他塑料制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$268
2026-01-28黄铜丝CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$5.2K
2026-01-28非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$21
2026-01-28机床零件CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$752

相关企业 · 同类产品

EDM Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →