EDM Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EDM TECH
18
进口笔数
268
出口笔数
$501.0K
进口金额
$805.4K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-01-29
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106800743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV81FSY8 |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, toà B, toà nhà Việt Đức Complex, ngõ 164, Phố Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDM TECH |
| 企业英文名称 | EDM TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84353945038 |
| 邮箱 | admin@edmtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $336.3K |
| 日本 | 2 | $83.3K |
| 英国 | 8 | $61.2K |
| 中国 | 2 | $11.8K |
| 爱尔兰 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 268 | $805.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vnt Inter Group Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $244.2K | 非数控镗床、非数控膝式铣床 |
| GSM Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $92.1K | 金属加工中心、放电加工机床 |
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 8 | $69.6K | ||
| Sankyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他电路开关装置 |
| Oasis Shipping Co., Ltd. | 日本 | 1 | $41.1K | 齿轮加工机床、放电加工机床 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 2 | $11.8K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $346.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $107.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 64 | $99.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $91.4K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $79.1K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Ample Sun Trading Ltd. | 新加坡 | 1 | $70.1K | 绝缘电线、通信设备 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.0K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $912 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他钨制品 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG S.A. | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-05 | 放电加工机床 | VNT INTER GROUP CO LTD | 泰国 | $26.0K |
| 2025-12-05 | 放电加工机床 | VNT INTER GROUP CO LTD | 泰国 | $36.0K |
| 2025-11-20 | 放电加工机床 | SANKYO CO LTD | 日本 | $21.1K |
| 2025-11-20 | 放电加工机床 | SANKYO CO LTD | 日本 | $21.1K |
| 2025-09-09 | 16kVA-500kVA变压器 | GSM MACHINERY (S) PTE LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-09-09 | 手工工具套装 | GSM MACHINERY (S) PTE LTD | 泰国 | $154 |
| 2025-06-04 | 放电加工机床 | VNT INTER GROUP CO LTD | 泰国 | $54.0K |
| 2025-06-04 | 放电加工机床 | VNT INTER GROUP CO LTD | 泰国 | $31.0K |
| 2025-06-04 | 放电加工机床 | VNT INTER GROUP CO LTD | 泰国 | $58.0K |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-01-29 | 机床零件 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-01-29 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-29 | 其他塑料管材 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-29 | 机床零件 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-01-29 | 机床零件 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $752 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $268 |
| 2026-01-28 | 黄铜丝 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-01-28 | 机床零件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $752 |