Thanh Truc Medical Beauty Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế THẩM Mỹ THANH TRúC
16
进口笔数
0
出口笔数
$127.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306591134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP7DMYA |
| 成立日期 | 2009-01-07 |
| 联系地址 | 111 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THẨM MỸ THANH TRÚC |
| 企业英文名称 | THANH TRUC MEDICAL BEAUTY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/2F Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +84866510788 |
| 邮箱 | tbvpthanhtruc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $61.4K |
| 中国 | 9 | $59.7K |
| 新加坡 | 2 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K1 Medglobal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| HR Meditech | 韩国 | 1 | $16.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Guangzhou Svatar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他电气设备、贱金属配件 |
| JTS Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.0K | 非二极管激光器、其他电气设备 |
| Beijing Perfectlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| JLU Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.0K | 其他电气设备、其他铝制品 |
| Foshan Nanhai Dong Tian Yang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 其他耐火陶瓷、其他电气设备 |
| Wei Her Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.8K | 其他护肤品 |
| Guangzhou Beco Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他电气设备 | FOSHAN NANHAI DONG TIAN YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-09 | 其他电气设备 | FOSHAN NANHAI DONG TIAN YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-09 | 非LED电灯装置 | FOSHAN NANHAI DONG TIAN YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-09 | 非LED电灯装置 | FOSHAN NANHAI DONG TIAN YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-09 | 其他电气设备 | FOSHAN NANHAI DONG TIAN YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他电气设备 | FOSHAN NANHAI DONG TIAN YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 其他医疗器具 | BEIJING PERFECTLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-25 | 其他医疗器具 | BEIJING PERFECTLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-20 | 其他医疗器具 | K1MED GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-10-20 | 其他医疗器具 | K1MED GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.0K |