Vietfoods Import Export Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VIETFOODS
280
进口笔数
0
出口笔数
$12.84M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-05
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317191402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ188MD |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | 89/40/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VIETFOODS |
| 企业英文名称 | VIETFOODS IMPORT EXPORT SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/40/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84911669191 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 68 | $3.64M |
| 印度 | 47 | $3.38M |
| 德国 | 45 | $1.99M |
| 澳大利亚 | 55 | $1.08M |
| 巴西 | 19 | $1.02M |
| 加拿大 | 19 | $729.3K |
| 美国 | 11 | $452.3K |
| 西班牙 | 8 | $230.4K |
| 波兰 | 2 | $95.2K |
| 比利时 | 4 | $84.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 42 | $2.01M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 27 | $1.70M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 31 | $1.44M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 16 | $1.28M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $1.18M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 11 | $721.4K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Maple Leaf Foods Inc. | 加拿大 | 18 | $691.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 38 | $646.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Butcher Chef Foods Inc. | 巴西 | 10 | $528.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Vion Food International B.V. | 荷兰 | 12 | $475.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $29.5K |
| 2023-06-05 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $6.2K |
| 2023-06-03 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2023-06-03 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2023-06-03 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2023-06-03 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2023-05-22 | 其他冷冻猪肉 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $35.6K |
| 2023-05-22 | 其他冷冻猪肉 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $20.3K |
| 2023-05-18 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $40.2K |
| 2023-05-18 | 其他冷冻猪肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $10.9K |