An Thinh Vina Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY AN THịNH VINA
87
进口笔数
47
出口笔数
$1.26M
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-16
最近出口
28
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400932120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGYRXW8 |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Thái Đào, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần may An Thịnh VINA |
| 企业英文名称 | AN THINH VINA GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84974737207 |
| 邮箱 | mayanthinh@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580810 | 编带 |
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $499.5K |
| 中国 | 29 | $470.6K |
| 越南 | 15 | $204.0K |
| 中国台湾 | 4 | $75.0K |
| 日本 | 1 | $6.8K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $1.70M |
| 美国 | 3 | $21.7K |
| 越南 | 3 | $13.0K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canam Natural Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $155.2K | 合成纤维缝纫线、染色化纤长丝布 |
| Canam Natural Co., Ltd. | 越南 | 3 | $126.7K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| Vora Fabric Co., Ltd. | 越南 | 7 | $88.3K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 中国 | 13 | $86.0K | 尼龙聚酰胺织物、毛皮服装 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $82.3K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Vora Fabric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.2K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Woo Seok Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $48.0K | 染色化纤长丝布、合成纤维缝纫线 |
| Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $41.8K | 25-70克非织造布、塑料衣着附件 |
| GG GG Fashion Inc. | 中国 | 3 | $17.6K | 聚酯短纤织物、弹性针织布 |
| Dls Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.1K | 染色化纤长丝布、其他拉链 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canam Natural Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $433.7K | 填充用羽毛羽绒、化纤女式大衣 |
| Vora Fabric Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $346.0K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $327.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Woo Seok Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $192.1K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| ICM Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $118.5K | 男式化纤套装、男式合成纤维夹克 |
| Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $80.5K | 女式化纤衬衫、女式化纤服装 |
| Bando Inc. | 韩国 | 2 | $38.4K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| TPC Textile Inc. | 美国 | 3 | $21.7K | 女式合成纤维裤、其他纺织服装 |
| Dls Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.2K | 女式化纤服装、染色化纤长丝布 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 聚酯机织物 | Riyoon Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 棉混纺染色布 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
| 2026-03-26 | 包覆橡胶绳 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-03-26 | 塑料衣着附件 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-03-26 | 贱金属扣件 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-03-26 | 包覆橡胶绳 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $51 |
| 2026-03-26 | 塑料衣着附件 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-03-26 | 其他拉链 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2026-03-26 | 针织服装零件 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $85 |
| 2026-03-26 | 编带 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 女式化纤裙 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-03-16 | 棉制女裙 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-03-16 | 女式化纤服装 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-16 | 女式化纤夹克 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-16 | 女式化纤衬衫 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 女式夹克 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-03-16 | 女式纺织长裤 | Riyoon Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2025-09-15 | 男式化纤服装 | WOO SEOK CO ., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2025-09-15 | 男式化纤服装 | WOO SEOK CO ., LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-06-28 | 合成纤维袜类 | DLS FASHION CO LTD | 韩国 | $1.5K |